Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 28/09/2022

🟢 XSMT

Đà Nẵng, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 27/09/2022
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
16
13
G.Bảy
384
056
G.Sáu
2196
6271
7227
6762
2460
8152
G.Năm
0122
0377
G.Tư
69654
30729
05873
59205
90694
99472
67354
29568
26246
05672
19267
00148
34090
12695
G.Ba
05012
06135
26018
72483
G.Nhì
05823
20588
G.Nhất
45166
40969
ĐẶC BIỆT
355419
468462
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 26/09/2022
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
56
33
G.Bảy
984
681
G.Sáu
2965
6993
1635
5298
3764
8961
G.Năm
3963
3794
G.Tư
19922
44807
28006
49810
23958
74557
91125
67057
55106
09588
41565
48165
88663
13659
G.Ba
14669
45033
49070
40505
G.Nhì
06147
34380
G.Nhất
41668
97990
ĐẶC BIỆT
957707
918341
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 25/09/2022
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
73
67
33
G.Bảy
411
207
623
G.Sáu
0020
5285
4426
8193
0105
6856
3990
1315
5153
G.Năm
2952
3425
1438
G.Tư
55184
72536
68939
48565
87837
54755
24767
71494
07253
12832
59226
54436
43511
93041
56600
45401
28715
41190
09214
52555
44308
G.Ba
68152
89797
59408
97425
86667
85752
G.Nhì
03126
48785
58598
G.Nhất
89579
34744
90891
ĐẶC BIỆT
462073
404121
793624
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 24/09/2022
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
93
72
07
G.Bảy
079
931
440
G.Sáu
9034
7870
4631
9232
4522
2569
3961
6755
0401
G.Năm
9571
9182
2780
G.Tư
64972
51613
14479
10702
13381
94402
14797
38675
63680
29736
32593
95234
77454
49851
77957
45755
84884
03523
44340
95457
32663
G.Ba
28289
36107
86305
03196
48334
87346
G.Nhì
06140
00167
53575
G.Nhất
72126
63195
47314
ĐẶC BIỆT
066089
809574
892092
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 23/09/2022
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
01
92
G.Bảy
808
571
G.Sáu
4244
6259
5819
9085
2565
5669
G.Năm
5639
5609
G.Tư
49503
93172
05481
33787
67282
78258
86691
34439
87100
75831
80035
17621
09445
30214
G.Ba
82301
80434
24786
93205
G.Nhì
31664
19219
G.Nhất
04794
07096
ĐẶC BIỆT
586994
270160
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 22/09/2022
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
18
16
00
G.Bảy
944
860
860
G.Sáu
4131
8612
2352
8134
4291
3920
4108
1143
4199
G.Năm
1842
7663
5832
G.Tư
16729
05541
55616
17285
95433
70557
75716
65693
43307
42037
49748
09639
24339
09348
33097
10375
06417
63732
83103
83402
86302
G.Ba
28185
31491
78675
28714
28368
56703
G.Nhì
96695
06140
74936
G.Nhất
76538
05518
05401
ĐẶC BIỆT
337142
671066
722904