Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 15/10/2022

🟢 XSMT

Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắk Nông
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 14/10/2022
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
75
69
G.Bảy
751
170
G.Sáu
1666
2352
1728
2748
9081
5368
G.Năm
8419
0630
G.Tư
56910
34645
25986
94724
36447
77354
19390
74319
46551
41930
95758
23839
19240
34317
G.Ba
64206
05402
04226
93593
G.Nhì
68845
53910
G.Nhất
52928
46016
ĐẶC BIỆT
747877
749535
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 13/10/2022
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
28
05
23
G.Bảy
260
432
207
G.Sáu
0820
4736
1453
9373
1888
1681
2126
5838
3441
G.Năm
6721
7555
0862
G.Tư
80977
08978
13171
52089
88849
79640
78803
44188
54074
11453
46384
88177
27767
15606
36151
14700
42670
83455
93862
88953
45588
G.Ba
98888
16233
34362
26613
61047
06047
G.Nhì
69258
43681
81935
G.Nhất
13996
82369
94383
ĐẶC BIỆT
016107
798484
534400
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 12/10/2022
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
32
10
G.Bảy
524
067
G.Sáu
8063
6041
5491
4077
1443
0778
G.Năm
1693
0004
G.Tư
89867
86258
40722
11013
84563
56587
15632
94078
59616
78036
50214
72339
73106
90632
G.Ba
85687
57439
05595
54377
G.Nhì
39553
20066
G.Nhất
19119
56346
ĐẶC BIỆT
446963
636473
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 11/10/2022
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
78
32
G.Bảy
091
204
G.Sáu
9334
5579
1084
8684
3257
1551
G.Năm
9574
1571
G.Tư
67913
47550
61705
33409
35748
67110
85447
14822
17752
67007
10020
39039
90413
16444
G.Ba
44836
33191
77993
20872
G.Nhì
87653
17588
G.Nhất
02548
28442
ĐẶC BIỆT
178707
265325
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 10/10/2022
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
68
58
G.Bảy
732
903
G.Sáu
9440
4397
6370
1546
3902
2575
G.Năm
4592
4877
G.Tư
87821
10927
91628
84597
44629
71209
62739
98314
40675
68481
93280
93276
66915
88152
G.Ba
28618
47402
09681
61502
G.Nhì
10722
59119
G.Nhất
35923
13440
ĐẶC BIỆT
488036
327032
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 09/10/2022
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
92
55
50
G.Bảy
347
976
382
G.Sáu
6718
3388
8089
8979
2383
8586
5527
5792
0186
G.Năm
9640
8892
0029
G.Tư
05620
32312
97156
37883
53386
75457
74041
64993
59175
10131
51448
42799
93771
79500
58129
65507
99709
91144
02258
20705
00411
G.Ba
24071
78303
83136
59798
21165
78487
G.Nhì
21922
71249
42259
G.Nhất
39037
51896
85474
ĐẶC BIỆT
846473
537498
479938