Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 16/10/2022

🟢 XSMT

Kon Tum, Huế, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 15/10/2022
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
31
02
12
G.Bảy
529
425
345
G.Sáu
6410
8985
0396
9775
6915
1361
8069
7662
5945
G.Năm
7256
8228
9936
G.Tư
94886
63118
44111
81027
98775
17010
08638
55774
32346
07981
73525
40062
21758
48868
32134
59607
65163
35125
95163
70751
33183
G.Ba
39001
27871
53706
42040
69869
29448
G.Nhì
59520
28613
12834
G.Nhất
74624
55020
96830
ĐẶC BIỆT
376514
632109
031897
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 14/10/2022
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
75
69
G.Bảy
751
170
G.Sáu
1666
2352
1728
2748
9081
5368
G.Năm
8419
0630
G.Tư
56910
34645
25986
94724
36447
77354
19390
74319
46551
41930
95758
23839
19240
34317
G.Ba
64206
05402
04226
93593
G.Nhì
68845
53910
G.Nhất
52928
46016
ĐẶC BIỆT
747877
749535
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 13/10/2022
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
28
05
23
G.Bảy
260
432
207
G.Sáu
0820
4736
1453
9373
1888
1681
2126
5838
3441
G.Năm
6721
7555
0862
G.Tư
80977
08978
13171
52089
88849
79640
78803
44188
54074
11453
46384
88177
27767
15606
36151
14700
42670
83455
93862
88953
45588
G.Ba
98888
16233
34362
26613
61047
06047
G.Nhì
69258
43681
81935
G.Nhất
13996
82369
94383
ĐẶC BIỆT
016107
798484
534400
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 12/10/2022
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
32
10
G.Bảy
524
067
G.Sáu
8063
6041
5491
4077
1443
0778
G.Năm
1693
0004
G.Tư
89867
86258
40722
11013
84563
56587
15632
94078
59616
78036
50214
72339
73106
90632
G.Ba
85687
57439
05595
54377
G.Nhì
39553
20066
G.Nhất
19119
56346
ĐẶC BIỆT
446963
636473
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 11/10/2022
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
78
32
G.Bảy
091
204
G.Sáu
9334
5579
1084
8684
3257
1551
G.Năm
9574
1571
G.Tư
67913
47550
61705
33409
35748
67110
85447
14822
17752
67007
10020
39039
90413
16444
G.Ba
44836
33191
77993
20872
G.Nhì
87653
17588
G.Nhất
02548
28442
ĐẶC BIỆT
178707
265325
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 10/10/2022
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
68
58
G.Bảy
732
903
G.Sáu
9440
4397
6370
1546
3902
2575
G.Năm
4592
4877
G.Tư
87821
10927
91628
84597
44629
71209
62739
98314
40675
68481
93280
93276
66915
88152
G.Ba
28618
47402
09681
61502
G.Nhì
10722
59119
G.Nhất
35923
13440
ĐẶC BIỆT
488036
327032