Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 20/10/2022

🟢 XSMT

Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 19/10/2022
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
41
77
G.Bảy
182
231
G.Sáu
3835
7302
7126
7789
2032
5841
G.Năm
9651
3512
G.Tư
48203
32575
68193
43841
62830
20075
10943
91714
37887
32866
69418
32081
26529
12518
G.Ba
34149
36497
65124
85812
G.Nhì
15162
49803
G.Nhất
85793
80777
ĐẶC BIỆT
299570
861224
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 18/10/2022
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
48
83
G.Bảy
665
276
G.Sáu
1732
4014
0524
1108
1990
0808
G.Năm
1747
4691
G.Tư
30732
24218
69489
76706
00023
75978
18627
95405
52672
49984
31156
51234
27765
64573
G.Ba
29487
39785
06741
49574
G.Nhì
52449
83506
G.Nhất
81860
38761
ĐẶC BIỆT
852173
594548
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 17/10/2022
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
51
50
G.Bảy
046
672
G.Sáu
4739
6118
7678
3741
8117
8665
G.Năm
7107
4014
G.Tư
89083
72529
16053
50891
38943
00398
15995
24315
96607
96150
93376
62568
61190
68578
G.Ba
04288
61066
24442
97294
G.Nhì
90316
40397
G.Nhất
19469
94712
ĐẶC BIỆT
594322
936589
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 16/10/2022
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
29
63
94
G.Bảy
744
897
956
G.Sáu
8958
4514
9017
7907
7448
9479
3633
7565
5492
G.Năm
6045
5216
4515
G.Tư
56544
36595
98343
49334
63787
44173
59498
17371
04766
35343
15461
70041
46403
03838
39337
60217
36686
56067
75133
06524
12232
G.Ba
20668
53241
48416
37093
75059
00083
G.Nhì
56724
07789
24809
G.Nhất
45108
37297
19858
ĐẶC BIỆT
222143
836904
320350
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 15/10/2022
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
31
02
12
G.Bảy
529
425
345
G.Sáu
6410
8985
0396
9775
6915
1361
8069
7662
5945
G.Năm
7256
8228
9936
G.Tư
94886
63118
44111
81027
98775
17010
08638
55774
32346
07981
73525
40062
21758
48868
32134
59607
65163
35125
95163
70751
33183
G.Ba
39001
27871
53706
42040
69869
29448
G.Nhì
59520
28613
12834
G.Nhất
74624
55020
96830
ĐẶC BIỆT
376514
632109
031897
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 14/10/2022
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
75
69
G.Bảy
751
170
G.Sáu
1666
2352
1728
2748
9081
5368
G.Năm
8419
0630
G.Tư
56910
34645
25986
94724
36447
77354
19390
74319
46551
41930
95758
23839
19240
34317
G.Ba
64206
05402
04226
93593
G.Nhì
68845
53910
G.Nhất
52928
46016
ĐẶC BIỆT
747877
749535