Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 28/10/2022

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 27/10/2022
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
33
51
79
G.Bảy
652
083
627
G.Sáu
6162
0196
3381
4713
1545
9088
5539
7722
7618
G.Năm
4239
4866
4045
G.Tư
78049
32188
18072
70206
14707
87432
22471
86449
07705
74215
26728
88666
66328
61477
66272
37103
20204
29546
86966
45548
90843
G.Ba
09352
55219
93050
26460
14066
96902
G.Nhì
22449
07322
53467
G.Nhất
96717
14495
20846
ĐẶC BIỆT
131735
321375
812125
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 26/10/2022
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
82
80
G.Bảy
320
822
G.Sáu
1753
7324
2463
6814
0242
1427
G.Năm
8432
9149
G.Tư
93978
36222
67654
14635
12077
82195
72749
87854
39010
75699
21050
57330
36133
14521
G.Ba
19346
71707
85813
30459
G.Nhì
89302
93372
G.Nhất
99128
60963
ĐẶC BIỆT
052051
849868
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 25/10/2022
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
37
64
G.Bảy
660
050
G.Sáu
8475
1755
4063
0706
9872
4719
G.Năm
9896
2030
G.Tư
85713
28383
51744
19930
50394
32260
27272
70673
04293
96430
05725
76306
54635
03802
G.Ba
61464
08638
31080
76896
G.Nhì
56532
51201
G.Nhất
66075
68550
ĐẶC BIỆT
494560
327159
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 24/10/2022
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
94
80
G.Bảy
726
378
G.Sáu
7284
6608
1646
3441
1602
8071
G.Năm
1063
8756
G.Tư
36984
62749
35919
08615
96569
95084
47473
12633
22267
65292
11167
07586
10000
87806
G.Ba
59400
20757
57510
91767
G.Nhì
81764
62470
G.Nhất
20653
81930
ĐẶC BIỆT
493305
358287
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 23/10/2022
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
15
49
86
G.Bảy
387
301
576
G.Sáu
0800
3009
5474
2669
4590
2553
6319
6127
9626
G.Năm
5155
0379
2116
G.Tư
16493
68991
61634
32500
74483
69097
04928
85384
94880
26818
92869
47053
78682
07476
98311
21029
95762
44283
30551
77471
82038
G.Ba
11218
74391
26306
20055
37926
89100
G.Nhì
19241
00488
83579
G.Nhất
82099
11716
37607
ĐẶC BIỆT
271859
789185
752286
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 22/10/2022
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
62
22
38
G.Bảy
276
857
711
G.Sáu
6926
2444
9768
3388
1672
4873
6030
7021
0542
G.Năm
5770
7147
2991
G.Tư
37458
98635
61538
70474
06985
54860
37188
44829
01672
51821
10352
13939
17579
04644
29099
63899
57969
99362
47683
17976
65445
G.Ba
75452
71286
19579
27348
08462
43510
G.Nhì
60212
43231
09213
G.Nhất
75149
76888
09006
ĐẶC BIỆT
508319
432888
462218