Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 03/11/2022

🟢 XSMT

Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 02/11/2022
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
88
35
G.Bảy
866
824
G.Sáu
5450
8454
9758
6995
2087
8098
G.Năm
3642
8042
G.Tư
00035
13471
45875
08712
39345
75752
68730
37976
35849
21959
00769
81500
33034
17772
G.Ba
65743
34135
54907
61356
G.Nhì
88157
89414
G.Nhất
43019
69851
ĐẶC BIỆT
209146
972290
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 01/11/2022
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
40
15
G.Bảy
295
781
G.Sáu
0805
1848
5059
5500
0151
9412
G.Năm
3904
4233
G.Tư
13082
57195
76848
01396
38122
66914
75411
41022
53502
12627
22428
35032
13435
59452
G.Ba
94191
91269
76389
55334
G.Nhì
90608
04610
G.Nhất
15665
32838
ĐẶC BIỆT
944259
954306
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 31/10/2022
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
37
59
G.Bảy
749
808
G.Sáu
0240
4795
1514
0410
3313
2453
G.Năm
2484
7360
G.Tư
52336
90491
19984
50941
94722
96923
35582
61217
90747
34245
58683
06155
67239
16741
G.Ba
21428
63358
28852
56385
G.Nhì
51857
52636
G.Nhất
33851
20960
ĐẶC BIỆT
783630
268682
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 30/10/2022
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
13
25
76
G.Bảy
978
381
225
G.Sáu
7225
3208
7928
9712
7828
4855
7985
8024
7557
G.Năm
2229
4161
8760
G.Tư
88936
49890
14895
70726
00618
88761
42976
47643
50688
86695
50130
89010
99622
39849
52857
44671
04961
64880
45740
60916
92771
G.Ba
38744
17996
67440
31142
40346
48690
G.Nhì
95122
58911
91100
G.Nhất
20651
74788
00089
ĐẶC BIỆT
447591
091545
281225
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 29/10/2022
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
86
84
59
G.Bảy
357
911
689
G.Sáu
3593
6257
0434
1733
3303
2949
8798
6523
1378
G.Năm
7292
9389
9574
G.Tư
77424
33017
62388
89969
93778
91955
81642
98764
50691
01374
36441
31514
02790
24966
45801
97544
98998
91238
79831
73864
92674
G.Ba
27230
27216
35756
17242
83688
05448
G.Nhì
66039
43904
88593
G.Nhất
48272
62304
05660
ĐẶC BIỆT
707254
176117
864382
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 28/10/2022
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
46
08
G.Bảy
915
160
G.Sáu
0790
7490
5063
9530
4853
9393
G.Năm
8553
5668
G.Tư
83333
37976
32697
91482
66056
09730
46139
95213
95100
78449
93542
56387
69821
42517
G.Ba
90069
52103
96699
02111
G.Nhì
64546
61656
G.Nhất
23446
77447
ĐẶC BIỆT
303758
132304