Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 11/11/2022

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 10/11/2022
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
16
31
66
G.Bảy
358
762
198
G.Sáu
3512
2089
8498
2668
2041
0756
9280
0352
2643
G.Năm
2029
0197
1954
G.Tư
65177
14534
73283
59006
20995
13793
24049
84995
98573
11464
37066
79894
33352
15672
16604
10970
78573
00480
85795
04758
52605
G.Ba
56667
51827
17561
68011
16381
93608
G.Nhì
96030
40699
42376
G.Nhất
75042
45504
86374
ĐẶC BIỆT
341134
369775
261083
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 09/11/2022
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
65
26
G.Bảy
887
017
G.Sáu
9747
4639
0259
6975
3291
2791
G.Năm
6753
8662
G.Tư
22238
08975
94579
39726
56627
41252
08612
16775
67694
14573
00311
66330
11252
90668
G.Ba
99130
47879
52190
51563
G.Nhì
46258
44091
G.Nhất
21721
97006
ĐẶC BIỆT
969708
076919
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 08/11/2022
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
32
06
G.Bảy
576
799
G.Sáu
0645
0192
5557
7566
3347
4237
G.Năm
4888
9023
G.Tư
99700
20525
99418
93814
01507
63177
10426
47546
72406
05600
60585
79108
17043
35255
G.Ba
20720
11235
38543
17689
G.Nhì
43318
64301
G.Nhất
84385
91237
ĐẶC BIỆT
302654
636141
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 07/11/2022
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
21
32
G.Bảy
676
135
G.Sáu
8382
1928
4825
6297
3151
9672
G.Năm
6481
0041
G.Tư
88261
36944
46755
29869
97776
08550
90834
64626
01260
65255
18021
42499
93762
43655
G.Ba
51527
87849
94640
37834
G.Nhì
37431
27972
G.Nhất
77913
03101
ĐẶC BIỆT
771195
307809
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 06/11/2022
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
46
59
08
G.Bảy
417
987
555
G.Sáu
5162
1472
7982
5230
7133
2358
2094
0088
2727
G.Năm
2142
4044
9109
G.Tư
61204
28224
46475
47240
12067
46819
84674
02108
26233
40418
95995
15598
95859
36988
21399
94198
64033
05944
38331
24331
37542
G.Ba
36441
38138
59018
81655
58430
19366
G.Nhì
32389
70148
18259
G.Nhất
42161
71133
25914
ĐẶC BIỆT
338264
074926
619047
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 05/11/2022
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
22
10
57
G.Bảy
942
662
685
G.Sáu
7674
4753
2527
4082
9464
3061
6862
3182
8443
G.Năm
4025
7334
4999
G.Tư
22220
60653
63890
72982
48521
49887
52226
63410
24989
94102
79338
21453
79215
82811
79724
72627
93705
08219
62544
21662
58271
G.Ba
85999
80352
48401
93071
25540
13107
G.Nhì
50250
96133
51154
G.Nhất
20742
13977
69435
ĐẶC BIỆT
378184
039799
231739