Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 23/11/2022

🟢 XSMT

Đà Nẵng, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 22/11/2022
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
55
98
G.Bảy
040
009
G.Sáu
3200
5229
5619
8737
1504
3013
G.Năm
1596
4559
G.Tư
75547
33259
40690
97097
84140
10132
41750
35634
07052
98354
85307
56447
19811
63950
G.Ba
27147
98278
19017
19605
G.Nhì
76520
49546
G.Nhất
82066
96511
ĐẶC BIỆT
000057
422094
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 21/11/2022
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
38
53
G.Bảy
625
136
G.Sáu
4266
1483
6227
5090
9838
3011
G.Năm
4595
0358
G.Tư
73373
22111
32189
37012
11188
39184
94366
63159
22647
11585
17520
32885
49064
93840
G.Ba
26283
55020
92820
03400
G.Nhì
07672
24105
G.Nhất
50967
75694
ĐẶC BIỆT
376288
079141
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 20/11/2022
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
74
80
02
G.Bảy
486
815
946
G.Sáu
0728
8421
8842
8058
6185
8276
5241
9905
4425
G.Năm
0430
1705
2971
G.Tư
44761
79613
45621
33107
40717
47673
60056
80897
59969
69518
01289
54259
44690
80839
38763
63522
62794
42994
80562
35604
21598
G.Ba
91409
05126
48880
02725
12124
34067
G.Nhì
80804
38130
54819
G.Nhất
32116
36659
96809
ĐẶC BIỆT
828475
103652
445077
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 19/11/2022
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
94
45
91
G.Bảy
927
188
066
G.Sáu
7441
0546
3087
3699
7085
8123
5328
5951
9843
G.Năm
5958
2922
8221
G.Tư
28668
11848
25946
88456
96190
11921
71477
21492
60453
88017
46927
62439
02631
36809
40640
32679
12572
75304
63989
16573
14297
G.Ba
84277
85549
28619
47366
05345
95753
G.Nhì
27947
09291
70834
G.Nhất
57664
80781
74435
ĐẶC BIỆT
876623
513265
899230
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 18/11/2022
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
84
66
G.Bảy
213
196
G.Sáu
0193
0202
3813
6572
1332
6505
G.Năm
2275
7944
G.Tư
11359
78817
69996
30274
18949
28910
78888
78975
36015
84287
43187
70539
52457
45833
G.Ba
81946
08823
54483
97529
G.Nhì
51129
19448
G.Nhất
53838
69162
ĐẶC BIỆT
051264
959715
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 17/11/2022
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
72
32
71
G.Bảy
388
764
353
G.Sáu
0732
4774
4508
3475
0617
3944
2573
9595
3010
G.Năm
4130
8341
7637
G.Tư
00172
95755
97878
10021
76116
76905
24274
22623
43066
48370
86148
96738
58242
44399
47362
62202
68307
12006
90744
84359
33988
G.Ba
76040
97036
41611
84934
21417
35644
G.Nhì
35432
05938
48564
G.Nhất
14088
05532
65092
ĐẶC BIỆT
246429
708171
084460