Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 30/11/2022

🟢 XSMT

Đà Nẵng, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 29/11/2022
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
91
46
G.Bảy
799
226
G.Sáu
8027
7543
9092
5205
9956
0866
G.Năm
9939
7296
G.Tư
04299
92896
24136
57773
05324
07055
20988
24546
94906
26248
72842
49171
84391
88747
G.Ba
18114
26988
67345
40681
G.Nhì
13484
84182
G.Nhất
78221
90084
ĐẶC BIỆT
613334
511205
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 28/11/2022
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
50
66
G.Bảy
666
684
G.Sáu
5076
8608
9181
5047
0828
5677
G.Năm
6328
3763
G.Tư
40676
41619
00689
36521
91486
05354
39096
02046
21974
45184
03211
30021
99142
49061
G.Ba
03888
39639
73030
32643
G.Nhì
07571
55154
G.Nhất
00502
61376
ĐẶC BIỆT
557810
771033
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 27/11/2022
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
70
92
39
G.Bảy
047
719
732
G.Sáu
2969
1403
3901
0566
8887
8101
4523
7875
7632
G.Năm
4840
3968
4577
G.Tư
73706
81174
99003
84829
73882
94580
28568
02426
15894
43212
80272
96936
29779
30998
37407
33560
35756
47889
87077
20806
69745
G.Ba
16209
14332
80386
26583
13683
95581
G.Nhì
06214
54256
26728
G.Nhất
24415
68987
25923
ĐẶC BIỆT
236392
807460
392878
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 26/11/2022
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
17
83
36
G.Bảy
150
756
869
G.Sáu
3186
1575
9235
3281
0376
2550
2115
1849
5909
G.Năm
7777
9002
0341
G.Tư
03253
93664
84102
62713
86726
72487
76243
47472
84181
04682
26771
27154
17496
20836
87054
00670
95669
61208
49348
53378
83469
G.Ba
31243
78528
54130
69469
35405
19159
G.Nhì
04387
62738
82081
G.Nhất
49314
28874
67840
ĐẶC BIỆT
234365
343497
829741
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 25/11/2022
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
56
52
G.Bảy
569
289
G.Sáu
3658
2292
8688
8776
8152
9495
G.Năm
6272
4338
G.Tư
26588
44968
69425
36209
18318
91314
42016
85955
50963
10331
58302
08171
79632
47937
G.Ba
67561
34316
94075
07083
G.Nhì
06919
60144
G.Nhất
67261
65456
ĐẶC BIỆT
738250
849005
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 24/11/2022
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
68
73
32
G.Bảy
134
655
634
G.Sáu
1318
1899
4528
3089
1019
9155
8482
8961
5645
G.Năm
9420
7440
3751
G.Tư
30859
63083
27211
73379
13440
63320
56824
57329
40276
40794
36720
02922
55306
51740
08424
53892
54032
70175
43300
25388
09495
G.Ba
80639
65062
16068
60760
71791
42343
G.Nhì
82039
35394
37467
G.Nhất
60794
79879
81502
ĐẶC BIỆT
113652
428887
316523