Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 21/12/2022

🟢 XSMT

Đà Nẵng, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 20/12/2022
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
32
69
G.Bảy
344
786
G.Sáu
2584
1967
1803
0832
3515
5224
G.Năm
2404
3862
G.Tư
42730
32249
99509
76878
27560
23960
19307
15957
53416
73991
67286
97292
72000
49940
G.Ba
75626
50064
40686
62150
G.Nhì
00286
55320
G.Nhất
30269
15743
ĐẶC BIỆT
146930
621449
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 19/12/2022
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
66
70
G.Bảy
810
404
G.Sáu
4971
1751
9984
7447
8899
7899
G.Năm
3819
7611
G.Tư
70238
00711
55539
01154
44317
52580
82854
91466
73148
96856
76132
83228
44259
35072
G.Ba
00366
53441
10834
55203
G.Nhì
61001
10919
G.Nhất
03996
31898
ĐẶC BIỆT
296397
169092
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 18/12/2022
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
68
23
70
G.Bảy
128
661
926
G.Sáu
9481
4205
3435
0442
5248
8894
8355
5535
0769
G.Năm
0094
1753
0911
G.Tư
73824
69236
69332
94952
18179
44811
83333
71622
69178
72062
86604
32267
73765
79054
28751
76819
88605
09325
46423
98677
32273
G.Ba
76495
91810
75373
14530
32011
82403
G.Nhì
77628
20512
73630
G.Nhất
13558
13854
07930
ĐẶC BIỆT
167460
842374
640806
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 17/12/2022
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
53
73
52
G.Bảy
995
671
657
G.Sáu
6739
9800
7649
2326
5338
4815
3312
0632
1131
G.Năm
2101
0946
0759
G.Tư
99459
61377
29415
75511
98265
59490
12193
94955
88753
49699
30012
20744
47805
00378
05021
23029
86292
59937
00267
19091
10501
G.Ba
95377
91921
73354
12936
37280
36596
G.Nhì
65424
38416
28482
G.Nhất
52979
89055
38944
ĐẶC BIỆT
402234
757156
492790
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 16/12/2022
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
10
86
G.Bảy
767
952
G.Sáu
6120
8158
3260
1914
7840
7263
G.Năm
2165
3010
G.Tư
58443
49155
18656
93869
71794
04578
30804
66730
21428
34497
47593
12182
74790
54752
G.Ba
83776
32076
94002
77124
G.Nhì
78952
54439
G.Nhất
09668
55866
ĐẶC BIỆT
418301
058335
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 15/12/2022
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
07
73
78
G.Bảy
805
551
770
G.Sáu
3836
6913
0605
5479
4120
8441
4209
3939
4414
G.Năm
4720
6450
1960
G.Tư
22480
98546
47262
52058
36046
15745
40836
55555
29033
33334
85701
24902
41658
77055
08418
65085
88558
75008
42544
50798
79043
G.Ba
96401
18809
08909
83326
96430
61151
G.Nhì
27566
74460
40657
G.Nhất
09580
88766
39944
ĐẶC BIỆT
962043
116008
178713