Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 06/01/2023

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 05/01/2023
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
95
65
37
G.Bảy
430
762
944
G.Sáu
6830
7643
4492
1641
4539
2063
5531
0059
7626
G.Năm
8182
9565
5549
G.Tư
89731
76817
25950
84838
73885
18323
05092
96387
41786
80466
68295
85437
28636
79189
28510
78281
86057
02267
55005
69891
44236
G.Ba
62963
23835
00854
19786
15318
42259
G.Nhì
09472
16852
56504
G.Nhất
81002
21726
37156
ĐẶC BIỆT
714799
373200
789845
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 04/01/2023
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
41
12
G.Bảy
211
470
G.Sáu
7849
8302
9731
8935
8762
3623
G.Năm
6675
9364
G.Tư
11827
05468
22854
96457
93592
35113
48913
84160
33412
88430
84858
74289
94751
05396
G.Ba
77535
78857
48196
33335
G.Nhì
58698
38852
G.Nhất
20693
86655
ĐẶC BIỆT
183890
572718
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 03/01/2023
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
89
06
G.Bảy
282
172
G.Sáu
0761
3783
8080
4995
0453
4783
G.Năm
7838
5298
G.Tư
23471
98137
74569
91527
32067
69664
28131
35728
99291
61569
06186
59871
68594
71963
G.Ba
98809
02394
43407
39942
G.Nhì
83710
80955
G.Nhất
51560
43375
ĐẶC BIỆT
641776
587977
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 02/01/2023
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
83
65
G.Bảy
931
350
G.Sáu
0634
7828
3785
2206
5988
3816
G.Năm
1897
5086
G.Tư
82125
52949
35749
18748
09402
47152
14532
43896
13137
07642
14248
98165
18751
09488
G.Ba
02717
48362
23899
23892
G.Nhì
78460
11546
G.Nhất
22742
08027
ĐẶC BIỆT
508578
474835
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 01/01/2023
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
22
99
78
G.Bảy
857
568
025
G.Sáu
2677
8070
4565
1505
8515
1550
4128
6164
1016
G.Năm
0058
5133
8291
G.Tư
67611
32780
45676
40032
51911
66537
43125
56201
14697
49284
73448
45126
71607
35805
42816
17683
21052
80002
98666
41587
52863
G.Ba
00432
35553
49813
50306
55898
37552
G.Nhì
99822
29024
62140
G.Nhất
81227
54765
88528
ĐẶC BIỆT
454379
623976
313644
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 31/12/2022
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
87
79
56
G.Bảy
754
076
157
G.Sáu
3943
5585
7919
3470
0128
6919
4170
3797
0933
G.Năm
6784
3016
0327
G.Tư
12053
37529
65591
61030
75228
40096
59059
78029
96016
48071
69799
91875
10905
87918
77500
52255
23766
69381
84973
29315
27578
G.Ba
55376
32626
79069
41158
49803
41740
G.Nhì
71841
41164
68090
G.Nhất
92246
10646
99690
ĐẶC BIỆT
516362
391419
165924