Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 10/01/2023

🟢 XSMT

Đắk Lắk, Quảng Nam
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 09/01/2023
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
29
10
G.Bảy
296
425
G.Sáu
5290
6446
0447
1287
7259
7364
G.Năm
7789
5415
G.Tư
20975
47419
26729
80771
59868
29429
85661
77005
51915
05905
56625
45944
37729
84974
G.Ba
48691
97322
36465
49957
G.Nhì
44888
53620
G.Nhất
63303
89748
ĐẶC BIỆT
959593
734886
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 08/01/2023
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
97
97
40
G.Bảy
050
770
524
G.Sáu
8984
8937
8867
9686
7003
7819
0217
9591
8226
G.Năm
1103
2606
3338
G.Tư
60822
23863
76497
71813
52531
40626
14295
52059
61755
12315
38156
43595
74488
55017
23834
74903
05185
35353
21387
84017
16964
G.Ba
25577
74520
02489
41050
44940
08822
G.Nhì
08655
09284
00132
G.Nhất
70683
00883
80592
ĐẶC BIỆT
968604
789938
735768
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 07/01/2023
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
15
31
76
G.Bảy
874
478
010
G.Sáu
4175
3438
5166
4788
0283
3719
7130
8788
8842
G.Năm
2641
1961
8438
G.Tư
40182
62930
29223
63650
61067
95446
77450
31534
01983
52336
63771
42126
26856
03411
09166
09152
46984
00016
05189
17598
51570
G.Ba
52156
30386
02430
49268
02453
22936
G.Nhì
81528
48511
53834
G.Nhất
24893
88034
37735
ĐẶC BIỆT
791136
817869
786826
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 06/01/2023
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
43
83
G.Bảy
296
236
G.Sáu
4397
4392
4100
5216
3674
7286
G.Năm
3601
9903
G.Tư
94462
10473
14784
11641
64279
06673
94335
30378
18797
76434
09249
87648
43498
72432
G.Ba
55809
99954
19090
81859
G.Nhì
53231
94373
G.Nhất
45567
62721
ĐẶC BIỆT
102215
409386
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 05/01/2023
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
95
65
37
G.Bảy
430
762
944
G.Sáu
6830
7643
4492
1641
4539
2063
5531
0059
7626
G.Năm
8182
9565
5549
G.Tư
89731
76817
25950
84838
73885
18323
05092
96387
41786
80466
68295
85437
28636
79189
28510
78281
86057
02267
55005
69891
44236
G.Ba
62963
23835
00854
19786
15318
42259
G.Nhì
09472
16852
56504
G.Nhất
81002
21726
37156
ĐẶC BIỆT
714799
373200
789845
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 04/01/2023
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
41
12
G.Bảy
211
470
G.Sáu
7849
8302
9731
8935
8762
3623
G.Năm
6675
9364
G.Tư
11827
05468
22854
96457
93592
35113
48913
84160
33412
88430
84858
74289
94751
05396
G.Ba
77535
78857
48196
33335
G.Nhì
58698
38852
G.Nhất
20693
86655
ĐẶC BIỆT
183890
572718