Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 13/01/2023

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 12/01/2023
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
03
39
88
G.Bảy
886
375
567
G.Sáu
5600
2373
6080
2116
6637
6026
7045
1597
1267
G.Năm
5316
0280
0562
G.Tư
94219
96845
14145
00359
86045
59259
22509
66466
02771
96136
96301
27621
79702
19452
56659
19380
75197
89523
37767
50987
12739
G.Ba
46076
44087
38252
84317
62482
96452
G.Nhì
98236
16783
96871
G.Nhất
44753
54741
74828
ĐẶC BIỆT
707383
424873
050094
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 11/01/2023
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
71
25
G.Bảy
791
178
G.Sáu
8016
5845
6641
0626
8847
9330
G.Năm
8333
5570
G.Tư
76266
58915
83942
30142
16296
42274
41019
10216
91181
71908
36811
40528
19562
40243
G.Ba
42910
06816
07448
54334
G.Nhì
41741
10749
G.Nhất
77206
75155
ĐẶC BIỆT
386421
356096
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 10/01/2023
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
73
45
G.Bảy
591
328
G.Sáu
1366
0215
6346
5166
0387
9078
G.Năm
3697
8436
G.Tư
35993
69203
11215
30625
51934
70977
58099
10094
58510
18657
56008
23787
05906
31595
G.Ba
05192
77203
14784
53127
G.Nhì
77701
73907
G.Nhất
33253
40937
ĐẶC BIỆT
509721
402190
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 09/01/2023
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
29
10
G.Bảy
296
425
G.Sáu
5290
6446
0447
1287
7259
7364
G.Năm
7789
5415
G.Tư
20975
47419
26729
80771
59868
29429
85661
77005
51915
05905
56625
45944
37729
84974
G.Ba
48691
97322
36465
49957
G.Nhì
44888
53620
G.Nhất
63303
89748
ĐẶC BIỆT
959593
734886
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 08/01/2023
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
97
97
40
G.Bảy
050
770
524
G.Sáu
8984
8937
8867
9686
7003
7819
0217
9591
8226
G.Năm
1103
2606
3338
G.Tư
60822
23863
76497
71813
52531
40626
14295
52059
61755
12315
38156
43595
74488
55017
23834
74903
05185
35353
21387
84017
16964
G.Ba
25577
74520
02489
41050
44940
08822
G.Nhì
08655
09284
00132
G.Nhất
70683
00883
80592
ĐẶC BIỆT
968604
789938
735768
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 07/01/2023
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
15
31
76
G.Bảy
874
478
010
G.Sáu
4175
3438
5166
4788
0283
3719
7130
8788
8842
G.Năm
2641
1961
8438
G.Tư
40182
62930
29223
63650
61067
95446
77450
31534
01983
52336
63771
42126
26856
03411
09166
09152
46984
00016
05189
17598
51570
G.Ba
52156
30386
02430
49268
02453
22936
G.Nhì
81528
48511
53834
G.Nhất
24893
88034
37735
ĐẶC BIỆT
791136
817869
786826