Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 18/01/2023

🟢 XSMT

Đà Nẵng, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 17/01/2023
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
34
76
G.Bảy
745
834
G.Sáu
1820
5160
3105
2080
4232
1849
G.Năm
9549
3755
G.Tư
22598
14155
36800
49849
55463
07020
43222
63704
73442
07203
05753
14435
52388
47800
G.Ba
78914
18651
63010
85739
G.Nhì
03971
55516
G.Nhất
43437
61391
ĐẶC BIỆT
090146
452232
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 16/01/2023
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
03
74
G.Bảy
277
398
G.Sáu
5188
0139
8883
1867
4767
7682
G.Năm
2200
5565
G.Tư
37833
41326
04753
82437
21407
34477
53531
43265
94963
19097
57523
46462
19539
95685
G.Ba
39194
39442
30552
71043
G.Nhì
11430
47849
G.Nhất
41001
58304
ĐẶC BIỆT
422124
855453
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 15/01/2023
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
53
82
00
G.Bảy
294
787
145
G.Sáu
6665
5930
4509
7026
1419
7394
8855
3986
9802
G.Năm
3994
2630
4198
G.Tư
37230
54776
61003
53020
40964
20983
20165
11645
32955
85584
18583
55488
50106
56512
76044
14307
77067
22866
67697
12902
07372
G.Ba
05583
86205
78413
00001
08873
96200
G.Nhì
95824
20984
63269
G.Nhất
25032
50877
98474
ĐẶC BIỆT
104478
455321
416748
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 14/01/2023
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
97
26
76
G.Bảy
130
622
707
G.Sáu
8706
4371
4724
0688
8957
5245
8482
9910
1795
G.Năm
0728
5778
4546
G.Tư
71445
14457
70442
09061
25025
61115
55190
76618
22119
12121
26824
92042
33189
50076
48418
54605
01660
00155
70981
20698
56270
G.Ba
94992
63416
06897
37701
37812
32454
G.Nhì
31251
33955
94551
G.Nhất
56176
85638
93320
ĐẶC BIỆT
415405
955137
061362
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 13/01/2023
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
78
73
G.Bảy
844
506
G.Sáu
4355
9581
3310
5570
4733
8675
G.Năm
4564
1705
G.Tư
07107
93372
56738
34759
09878
66159
26561
66575
86224
20557
57270
92575
59848
56535
G.Ba
64561
68016
45871
59077
G.Nhì
88002
96281
G.Nhất
32943
52584
ĐẶC BIỆT
639263
640728
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 12/01/2023
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
03
39
88
G.Bảy
886
375
567
G.Sáu
5600
2373
6080
2116
6637
6026
7045
1597
1267
G.Năm
5316
0280
0562
G.Tư
94219
96845
14145
00359
86045
59259
22509
66466
02771
96136
96301
27621
79702
19452
56659
19380
75197
89523
37767
50987
12739
G.Ba
46076
44087
38252
84317
62482
96452
G.Nhì
98236
16783
96871
G.Nhất
44753
54741
74828
ĐẶC BIỆT
707383
424873
050094