Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 26/01/2023

🟢 XSMT

Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 25/01/2023
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
28
08
G.Bảy
563
077
G.Sáu
3305
0793
0740
4612
9537
9032
G.Năm
1032
4132
G.Tư
99619
30220
26471
19719
89043
85296
92449
51805
75735
83777
31308
91895
88079
13824
G.Ba
05284
65956
39895
27890
G.Nhì
44688
13907
G.Nhất
62864
93501
ĐẶC BIỆT
268790
568906
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 24/01/2023
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
74
41
G.Bảy
657
574
G.Sáu
8188
8420
9584
5457
9895
1683
G.Năm
3939
2032
G.Tư
51697
11362
16920
41754
89892
15517
50187
26309
68916
18970
02691
61038
19226
41410
G.Ba
14344
05291
89487
30933
G.Nhì
11820
75336
G.Nhất
37623
51216
ĐẶC BIỆT
569127
635363
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 23/01/2023
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
15
19
G.Bảy
107
618
G.Sáu
2077
8755
7392
1382
9255
7491
G.Năm
2673
5712
G.Tư
65970
03897
23063
30588
52497
76787
88184
43744
24366
42005
60174
92998
32869
45441
G.Ba
11409
82792
50436
52461
G.Nhì
48382
02501
G.Nhất
31279
55818
ĐẶC BIỆT
307019
013817
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 22/01/2023
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
98
83
81
G.Bảy
843
220
302
G.Sáu
7953
5689
0788
3676
8973
2527
8571
2060
0447
G.Năm
2927
8150
3839
G.Tư
96552
94376
40953
62494
46216
64079
80080
35423
05498
06040
17750
51638
21858
57612
37030
27075
65063
07556
11018
26108
22094
G.Ba
13489
16211
03062
71941
34668
71278
G.Nhì
37978
75926
56791
G.Nhất
90178
83596
71483
ĐẶC BIỆT
990669
517931
344924
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 21/01/2023
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
10
78
65
G.Bảy
490
504
265
G.Sáu
2479
6712
0494
7886
3990
3227
0675
4165
3390
G.Năm
1210
0165
8380
G.Tư
49926
16046
76645
72533
10902
33622
34297
33783
83271
16852
38026
48883
87275
89158
85086
63475
23954
53026
80457
73330
23547
G.Ba
99258
48994
46753
49698
44117
47904
G.Nhì
34028
46729
81404
G.Nhất
70057
71403
40662
ĐẶC BIỆT
016979
264606
441074
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 20/01/2023
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
60
64
G.Bảy
026
634
G.Sáu
2862
1890
6684
5753
6003
4304
G.Năm
4871
6897
G.Tư
79419
71222
56850
08733
39021
88093
31371
36842
32599
70324
63454
89917
49024
38683
G.Ba
76266
59203
66058
47588
G.Nhì
74567
66455
G.Nhất
81910
91706
ĐẶC BIỆT
198646
204032