Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 02/02/2023

🟢 XSMT

Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 01/02/2023
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
31
68
G.Bảy
040
666
G.Sáu
4421
2997
1332
1016
1680
4157
G.Năm
3592
9339
G.Tư
88046
54603
17255
64971
30550
87286
24855
00655
43071
37318
98316
47655
54075
13997
G.Ba
36917
79633
48461
64982
G.Nhì
42236
58726
G.Nhất
41271
32244
ĐẶC BIỆT
174378
796653
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 31/01/2023
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
48
47
G.Bảy
881
281
G.Sáu
9823
4549
5158
4254
4626
7940
G.Năm
2646
9305
G.Tư
58190
55636
37404
87544
82621
13164
60742
39786
69885
77956
39092
06772
07610
53098
G.Ba
69939
06518
39363
60079
G.Nhì
00237
16606
G.Nhất
14596
52115
ĐẶC BIỆT
950276
156252
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 30/01/2023
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
05
25
G.Bảy
038
156
G.Sáu
7380
4395
6413
1672
1553
9658
G.Năm
2327
1419
G.Tư
00322
91125
82894
30188
45093
37243
24619
54348
70876
33723
86295
01667
36615
55926
G.Ba
72308
37508
24763
68949
G.Nhì
75896
16016
G.Nhất
44337
00082
ĐẶC BIỆT
276645
992633
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 29/01/2023
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
36
18
20
G.Bảy
634
961
455
G.Sáu
3593
0311
3916
3437
8803
3353
2363
0100
1576
G.Năm
5523
7628
8828
G.Tư
72522
93986
03406
84499
71103
35283
50987
49859
35775
95651
16848
45937
72177
56025
13913
26331
39564
22770
48173
64714
10182
G.Ba
09865
22961
51155
70773
30164
71539
G.Nhì
32571
44488
32987
G.Nhất
74575
12356
11543
ĐẶC BIỆT
192275
496565
703228
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 28/01/2023
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
26
76
63
G.Bảy
903
545
142
G.Sáu
9196
0530
1884
5712
6211
1880
8597
7118
7387
G.Năm
7808
8120
7449
G.Tư
29338
78255
57742
30359
86976
51895
01385
80986
16707
10188
41817
34186
06738
90700
06041
50825
73444
83610
84997
09764
46958
G.Ba
11267
93435
48771
16461
85811
51333
G.Nhì
22509
32823
69919
G.Nhất
28169
88376
62064
ĐẶC BIỆT
332396
415615
655931
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 27/01/2023
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
59
33
G.Bảy
384
695
G.Sáu
9339
6578
6401
4980
0123
1166
G.Năm
7031
8756
G.Tư
83547
26485
93235
10409
79785
98547
04207
03683
54581
54744
08767
73558
27244
06462
G.Ba
95526
04132
93078
75146
G.Nhì
34677
92687
G.Nhất
77497
94851
ĐẶC BIỆT
555221
284882