Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 10/02/2023

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 09/02/2023
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
66
47
68
G.Bảy
982
244
531
G.Sáu
3204
1596
7063
6746
2243
0758
3951
0443
6973
G.Năm
6502
0118
4270
G.Tư
01989
27848
61993
78846
76359
20279
74567
39701
01164
54755
72602
03698
57454
68300
11395
33584
83278
63322
76470
44197
85241
G.Ba
14504
99690
81173
11699
32144
97148
G.Nhì
53429
75188
16226
G.Nhất
73070
82524
72916
ĐẶC BIỆT
817180
446761
971912
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 08/02/2023
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
75
71
G.Bảy
731
740
G.Sáu
4530
3082
2281
8505
0422
8437
G.Năm
3386
4661
G.Tư
43367
92352
87470
14034
41477
35271
73438
63981
27400
85187
85499
56103
74542
96696
G.Ba
69874
88535
08585
69958
G.Nhì
16666
65010
G.Nhất
46563
62991
ĐẶC BIỆT
452043
747598
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 07/02/2023
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
98
97
G.Bảy
404
781
G.Sáu
2321
2373
1100
6984
5703
0855
G.Năm
9437
2325
G.Tư
72406
93100
78568
44220
19922
24429
91727
52472
46205
54959
63255
26777
78025
88856
G.Ba
74144
29045
27912
91594
G.Nhì
72715
66070
G.Nhất
17445
55672
ĐẶC BIỆT
012620
212225
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 06/02/2023
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
75
25
G.Bảy
771
291
G.Sáu
1357
2198
1383
4987
7007
2537
G.Năm
5550
1722
G.Tư
11859
17667
31868
91901
71938
29723
35226
47397
29763
26059
15428
59864
61078
32815
G.Ba
03685
26691
73727
77435
G.Nhì
96332
37304
G.Nhất
43431
72612
ĐẶC BIỆT
697730
883941
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 05/02/2023
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
14
14
86
G.Bảy
179
800
073
G.Sáu
7297
9646
6929
8084
4563
9297
7729
6521
7771
G.Năm
0930
7860
8618
G.Tư
41486
96167
73159
64808
53579
96617
69627
61665
71276
92945
26677
10879
75727
83577
20104
62492
13155
79608
80867
87649
63220
G.Ba
37010
48710
74008
09991
21742
26317
G.Nhì
00570
97912
78563
G.Nhất
75948
74332
77852
ĐẶC BIỆT
980385
093109
478056
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 04/02/2023
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
59
21
36
G.Bảy
036
634
456
G.Sáu
1973
0146
1634
8813
4585
3252
9525
4620
8948
G.Năm
3825
9442
9175
G.Tư
42319
60805
70838
86014
46066
56461
64304
74614
52123
98448
75930
45524
42848
38686
83595
33041
33995
55113
63490
75142
67484
G.Ba
48146
60727
81488
01536
58403
13165
G.Nhì
17580
05204
89647
G.Nhất
15136
79727
37120
ĐẶC BIỆT
936631
127946
530068