Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 16/02/2023

🟢 XSMT

Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 15/02/2023
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
87
90
G.Bảy
345
954
G.Sáu
3165
8013
7202
5396
4848
2718
G.Năm
3231
1378
G.Tư
55128
99252
69015
08804
21139
95584
49701
94574
97029
61877
36696
69811
98799
46409
G.Ba
99657
34200
63037
39458
G.Nhì
67229
09987
G.Nhất
72833
78242
ĐẶC BIỆT
248979
279575
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 14/02/2023
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
12
59
G.Bảy
169
728
G.Sáu
5152
4406
0303
9013
4715
9553
G.Năm
9932
0712
G.Tư
36976
30192
33516
93458
47444
80450
88418
20619
89444
45975
85940
66217
17736
91334
G.Ba
17208
73755
41004
70531
G.Nhì
52678
15556
G.Nhất
92345
36932
ĐẶC BIỆT
167075
157180
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 13/02/2023
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
10
70
G.Bảy
845
964
G.Sáu
9677
1203
2243
3515
8925
1484
G.Năm
2514
0775
G.Tư
67876
68406
34882
33184
13680
13230
49122
08645
41249
43802
48723
71595
67665
18993
G.Ba
97919
37848
66442
64882
G.Nhì
32424
02008
G.Nhất
57688
28590
ĐẶC BIỆT
465072
349306
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 12/02/2023
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
27
05
55
G.Bảy
932
261
150
G.Sáu
7503
5727
9228
2508
3562
9101
8868
8683
5710
G.Năm
6491
5214
1245
G.Tư
64191
50841
46472
32207
44139
72664
18487
93740
05496
89321
16754
39996
62034
94878
44735
01913
09250
85357
89353
92535
02505
G.Ba
86372
62359
05458
86100
12417
76345
G.Nhì
78787
58591
55167
G.Nhất
02073
65184
89059
ĐẶC BIỆT
946810
296078
647452
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 11/02/2023
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
53
26
50
G.Bảy
639
667
094
G.Sáu
3323
3959
5706
8785
2656
6557
7646
3734
1156
G.Năm
5928
5504
3040
G.Tư
96040
48605
68718
86747
38608
35875
71377
38678
96438
25165
12145
37669
15744
77598
86016
18688
97319
58932
89671
41599
96880
G.Ba
50711
36039
30578
42522
36902
65837
G.Nhì
46022
64694
08454
G.Nhất
57031
76576
86304
ĐẶC BIỆT
062345
593769
564592
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 10/02/2023
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
97
10
G.Bảy
341
891
G.Sáu
7486
4822
7938
2071
8534
2611
G.Năm
4223
2612
G.Tư
83622
20352
40548
19575
88842
82605
45301
86455
93888
56696
18314
77329
85575
58686
G.Ba
68566
40997
88399
94818
G.Nhì
71528
58258
G.Nhất
86272
47664
ĐẶC BIỆT
487558
294029