Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 19/02/2023

🟢 XSMT

Kon Tum, Huế, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 18/02/2023
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
04
84
02
G.Bảy
707
623
215
G.Sáu
0720
2462
5366
1911
4977
4392
2034
3090
0620
G.Năm
2260
9077
7866
G.Tư
06049
50681
84306
67457
17563
70953
62252
01383
63208
72141
19857
07190
55810
13144
02978
14292
16494
63894
60637
93188
00276
G.Ba
93607
49821
18312
56346
85310
17866
G.Nhì
60092
76850
58185
G.Nhất
73215
78767
78040
ĐẶC BIỆT
951683
445802
965588
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 17/02/2023
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
01
10
G.Bảy
820
499
G.Sáu
0387
5539
8576
0056
6314
2853
G.Năm
4699
1658
G.Tư
01949
23690
77397
44419
09882
41202
78312
71437
98378
06109
87328
50111
23514
69347
G.Ba
67693
33569
25209
97877
G.Nhì
10781
77670
G.Nhất
73647
49954
ĐẶC BIỆT
877614
429399
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 16/02/2023
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
07
79
81
G.Bảy
294
023
082
G.Sáu
8217
0623
6267
7891
9487
4823
6376
8734
2256
G.Năm
6474
9779
9662
G.Tư
91865
93166
02339
68459
57183
60815
43355
96473
14253
93342
15248
28073
61895
70231
25836
13085
83645
09619
23768
79771
05520
G.Ba
46977
61543
51665
03713
93643
74255
G.Nhì
00755
73742
78287
G.Nhất
87604
54078
71066
ĐẶC BIỆT
383641
622887
066088
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 15/02/2023
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
87
90
G.Bảy
345
954
G.Sáu
3165
8013
7202
5396
4848
2718
G.Năm
3231
1378
G.Tư
55128
99252
69015
08804
21139
95584
49701
94574
97029
61877
36696
69811
98799
46409
G.Ba
99657
34200
63037
39458
G.Nhì
67229
09987
G.Nhất
72833
78242
ĐẶC BIỆT
248979
279575
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 14/02/2023
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
12
59
G.Bảy
169
728
G.Sáu
5152
4406
0303
9013
4715
9553
G.Năm
9932
0712
G.Tư
36976
30192
33516
93458
47444
80450
88418
20619
89444
45975
85940
66217
17736
91334
G.Ba
17208
73755
41004
70531
G.Nhì
52678
15556
G.Nhất
92345
36932
ĐẶC BIỆT
167075
157180
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 13/02/2023
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
10
70
G.Bảy
845
964
G.Sáu
9677
1203
2243
3515
8925
1484
G.Năm
2514
0775
G.Tư
67876
68406
34882
33184
13680
13230
49122
08645
41249
43802
48723
71595
67665
18993
G.Ba
97919
37848
66442
64882
G.Nhì
32424
02008
G.Nhất
57688
28590
ĐẶC BIỆT
465072
349306