Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 24/02/2023

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 23/02/2023
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
70
69
45
G.Bảy
270
899
811
G.Sáu
2790
1859
2454
7957
8891
8451
1380
3579
0358
G.Năm
5629
9034
2230
G.Tư
70002
43958
43868
18058
22548
63306
90628
04093
94674
57418
42864
75035
01365
13762
33066
34676
53936
01394
80559
53634
89531
G.Ba
92013
49026
36595
44206
26345
37387
G.Nhì
81403
80034
70413
G.Nhất
37955
64951
28793
ĐẶC BIỆT
204425
036980
259962
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 22/02/2023
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
06
24
G.Bảy
825
529
G.Sáu
8647
3519
8025
0851
1578
2302
G.Năm
6539
0344
G.Tư
90643
91905
70053
97396
91099
85261
55091
31354
80990
58531
22464
58053
66439
67828
G.Ba
46765
42298
95387
80041
G.Nhì
78096
78718
G.Nhất
00281
74576
ĐẶC BIỆT
256805
163641
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 21/02/2023
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
46
14
G.Bảy
783
258
G.Sáu
6576
6051
6139
2346
3899
4154
G.Năm
4466
6123
G.Tư
40809
83117
28481
63779
62204
53487
31091
88307
20664
68493
77518
21556
16728
00389
G.Ba
96913
26734
91391
45810
G.Nhì
22916
55063
G.Nhất
59167
52475
ĐẶC BIỆT
011325
667951
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 20/02/2023
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
25
58
G.Bảy
999
661
G.Sáu
8519
2307
3499
7671
0546
5209
G.Năm
8297
3985
G.Tư
06221
22073
23397
87886
52513
81954
59174
14378
52072
45974
65881
66739
82820
82801
G.Ba
82364
03346
78634
09734
G.Nhì
44747
29690
G.Nhất
23681
21273
ĐẶC BIỆT
403234
815920
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 19/02/2023
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
11
46
88
G.Bảy
377
281
747
G.Sáu
8423
3027
3810
6844
1460
9247
7689
0656
1973
G.Năm
3561
9094
0758
G.Tư
25660
44927
56823
71429
13898
06161
42134
23062
07771
62402
62818
37025
59843
13761
38364
20888
85210
06856
41168
94119
06018
G.Ba
46619
93380
44665
28620
01069
89995
G.Nhì
46235
24438
66992
G.Nhất
11862
37929
69995
ĐẶC BIỆT
345318
979078
612085
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 18/02/2023
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
04
84
02
G.Bảy
707
623
215
G.Sáu
0720
2462
5366
1911
4977
4392
2034
3090
0620
G.Năm
2260
9077
7866
G.Tư
06049
50681
84306
67457
17563
70953
62252
01383
63208
72141
19857
07190
55810
13144
02978
14292
16494
63894
60637
93188
00276
G.Ba
93607
49821
18312
56346
85310
17866
G.Nhì
60092
76850
58185
G.Nhất
73215
78767
78040
ĐẶC BIỆT
951683
445802
965588