Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 01/03/2023

🟢 XSMT

Đà Nẵng, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 28/02/2023
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
99
23
G.Bảy
532
188
G.Sáu
4784
8135
3494
1879
3359
7508
G.Năm
8615
1534
G.Tư
09866
67845
29333
21053
00609
05506
33114
17443
87958
48559
13651
15778
60519
67777
G.Ba
67110
02849
99261
76476
G.Nhì
63662
39604
G.Nhất
58899
92008
ĐẶC BIỆT
731319
200702
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 27/02/2023
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
77
45
G.Bảy
062
896
G.Sáu
3218
2488
1084
2753
2918
8410
G.Năm
4215
0121
G.Tư
36855
68223
37027
21615
89347
47210
77973
68091
33965
80525
71205
14195
40280
84958
G.Ba
99793
49509
58786
69966
G.Nhì
31282
89027
G.Nhất
85142
29560
ĐẶC BIỆT
605636
982419
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 26/02/2023
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
21
80
22
G.Bảy
284
306
018
G.Sáu
5445
7559
9325
8734
1927
2743
4459
6778
0649
G.Năm
6063
2980
8128
G.Tư
39304
71672
90830
55613
66238
93450
64047
88307
21171
67084
53626
65326
15480
89997
42458
68653
81130
74666
39720
14944
89876
G.Ba
45177
94359
97169
58007
60058
46844
G.Nhì
51095
48592
96320
G.Nhất
01101
73327
60061
ĐẶC BIỆT
656755
051810
533895
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 25/02/2023
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
57
49
31
G.Bảy
441
614
140
G.Sáu
9591
6442
4296
4345
3760
8502
9374
3858
0583
G.Năm
8268
8907
3312
G.Tư
15808
25491
45342
29651
81719
22794
54756
70055
09146
69962
33787
67505
18904
05087
26817
15566
30532
19908
10882
12915
93489
G.Ba
18363
25747
72268
92375
27726
56155
G.Nhì
53414
99563
98092
G.Nhất
89418
58607
81560
ĐẶC BIỆT
097770
235566
479792
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 24/02/2023
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
95
59
G.Bảy
277
611
G.Sáu
7638
8687
6236
9542
9916
8042
G.Năm
6553
5197
G.Tư
83464
94804
47537
49792
38081
02584
36483
92706
73008
43308
95567
87936
19406
18310
G.Ba
02467
43794
97741
51289
G.Nhì
39751
85205
G.Nhất
53427
36641
ĐẶC BIỆT
113627
867728
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 23/02/2023
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
70
69
45
G.Bảy
270
899
811
G.Sáu
2790
1859
2454
7957
8891
8451
1380
3579
0358
G.Năm
5629
9034
2230
G.Tư
70002
43958
43868
18058
22548
63306
90628
04093
94674
57418
42864
75035
01365
13762
33066
34676
53936
01394
80559
53634
89531
G.Ba
92013
49026
36595
44206
26345
37387
G.Nhì
81403
80034
70413
G.Nhất
37955
64951
28793
ĐẶC BIỆT
204425
036980
259962