Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 08/03/2023

🟢 XSMT

Đà Nẵng, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 07/03/2023
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
66
02
G.Bảy
063
437
G.Sáu
9380
0658
6202
0230
3232
4808
G.Năm
8946
4770
G.Tư
24893
28466
96953
58896
11105
62647
44386
35048
45675
47765
36846
10113
19755
27099
G.Ba
71015
94204
22821
05296
G.Nhì
59012
16301
G.Nhất
61542
20417
ĐẶC BIỆT
094444
634022
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 06/03/2023
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
77
73
G.Bảy
561
817
G.Sáu
4690
7236
9284
8645
9055
2785
G.Năm
4336
3319
G.Tư
72745
54202
23620
17549
82228
46581
99551
26586
78590
42141
50196
45816
84434
30294
G.Ba
13242
16404
29085
34597
G.Nhì
18397
30796
G.Nhất
91545
18067
ĐẶC BIỆT
001078
191362
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 05/03/2023
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
17
66
92
G.Bảy
114
490
741
G.Sáu
5057
9274
9839
9492
5383
1712
3871
3336
7473
G.Năm
1898
1204
0524
G.Tư
93471
01661
48829
52776
29107
22678
51513
24497
10481
19428
51485
53784
51104
62543
49849
44054
11944
07813
43682
79279
35586
G.Ba
15842
74809
03915
47704
90844
58815
G.Nhì
30370
15593
81535
G.Nhất
57745
06167
76496
ĐẶC BIỆT
212286
970562
874783
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 04/03/2023
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
06
56
74
G.Bảy
087
985
982
G.Sáu
3220
5117
6766
8395
6270
3318
9984
0288
4078
G.Năm
3486
3728
6853
G.Tư
86045
15321
48993
04711
19879
80607
25047
78474
92395
24313
91863
36301
25440
57071
37586
94609
98516
46923
46717
40429
13648
G.Ba
34357
94232
24314
61106
82515
30427
G.Nhì
19220
47331
18221
G.Nhất
17367
71852
76743
ĐẶC BIỆT
721577
902168
571009
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 03/03/2023
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
11
93
G.Bảy
885
235
G.Sáu
8080
0239
6687
4262
1737
0896
G.Năm
5839
5968
G.Tư
89810
20304
59862
59368
23641
19110
81777
16678
88327
88210
49445
75414
82358
90491
G.Ba
28241
51526
60924
22099
G.Nhì
29637
46811
G.Nhất
59461
92020
ĐẶC BIỆT
505263
807756
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 02/03/2023
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
00
53
15
G.Bảy
351
846
190
G.Sáu
5658
9452
3481
5166
5818
8484
7792
2481
2156
G.Năm
0617
9251
2692
G.Tư
94797
87588
02668
16750
09763
32396
18839
37003
12243
75694
23545
91350
29622
89598
04267
34821
02640
47164
40391
51658
41708
G.Ba
94120
42310
44218
92932
33955
53286
G.Nhì
88568
49863
62700
G.Nhất
97400
39467
72414
ĐẶC BIỆT
253908
480645
115905