Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 11/03/2023

🟢 XSMT

Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắk Nông
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 10/03/2023
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
17
44
G.Bảy
130
533
G.Sáu
0537
9445
7564
7801
8746
8220
G.Năm
5950
6259
G.Tư
83782
28321
04488
18292
92912
19378
74380
77264
07833
05533
63664
90898
93243
12624
G.Ba
12471
48888
39537
92742
G.Nhì
21246
37544
G.Nhất
56272
99682
ĐẶC BIỆT
368782
565937
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 09/03/2023
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
72
34
92
G.Bảy
619
529
136
G.Sáu
5946
8454
1897
4672
0685
3683
5565
0700
9809
G.Năm
4937
1785
0753
G.Tư
73645
77004
97960
00608
97768
18084
04059
13485
45157
35203
55421
20247
75188
26929
13531
64942
65716
67435
05546
42018
61816
G.Ba
75680
75638
39187
42500
49002
04413
G.Nhì
29993
63707
63755
G.Nhất
14046
51629
67249
ĐẶC BIỆT
339581
773793
059075
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 08/03/2023
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
95
16
G.Bảy
277
129
G.Sáu
3381
4527
0543
5601
2000
9451
G.Năm
7658
2581
G.Tư
15290
08186
75010
08021
04384
56411
96256
51522
64973
30325
20830
56255
20679
84811
G.Ba
92668
60267
24244
88582
G.Nhì
85831
59937
G.Nhất
12950
50984
ĐẶC BIỆT
474974
805278
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 07/03/2023
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
66
02
G.Bảy
063
437
G.Sáu
9380
0658
6202
0230
3232
4808
G.Năm
8946
4770
G.Tư
24893
28466
96953
58896
11105
62647
44386
35048
45675
47765
36846
10113
19755
27099
G.Ba
71015
94204
22821
05296
G.Nhì
59012
16301
G.Nhất
61542
20417
ĐẶC BIỆT
094444
634022
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 06/03/2023
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
77
73
G.Bảy
561
817
G.Sáu
4690
7236
9284
8645
9055
2785
G.Năm
4336
3319
G.Tư
72745
54202
23620
17549
82228
46581
99551
26586
78590
42141
50196
45816
84434
30294
G.Ba
13242
16404
29085
34597
G.Nhì
18397
30796
G.Nhất
91545
18067
ĐẶC BIỆT
001078
191362
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 05/03/2023
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
17
66
92
G.Bảy
114
490
741
G.Sáu
5057
9274
9839
9492
5383
1712
3871
3336
7473
G.Năm
1898
1204
0524
G.Tư
93471
01661
48829
52776
29107
22678
51513
24497
10481
19428
51485
53784
51104
62543
49849
44054
11944
07813
43682
79279
35586
G.Ba
15842
74809
03915
47704
90844
58815
G.Nhì
30370
15593
81535
G.Nhất
57745
06167
76496
ĐẶC BIỆT
212286
970562
874783