Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 16/03/2023

🟢 XSMT

Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 15/03/2023
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
32
09
G.Bảy
147
329
G.Sáu
8676
8061
8130
6828
9808
0469
G.Năm
6401
2930
G.Tư
05290
21639
49552
74263
04917
13671
75439
17412
57594
38766
56387
97421
18027
83261
G.Ba
13256
46255
73538
74388
G.Nhì
57073
41769
G.Nhất
83960
51142
ĐẶC BIỆT
822983
931669
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 14/03/2023
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
29
44
G.Bảy
221
913
G.Sáu
4308
0895
8794
0695
7437
2733
G.Năm
1348
4225
G.Tư
46165
29075
15216
90620
26829
36631
07858
41292
23730
83218
92215
62747
53963
37500
G.Ba
10601
07252
24381
76203
G.Nhì
71387
85720
G.Nhất
95893
01268
ĐẶC BIỆT
350407
396194
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 13/03/2023
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
13
34
G.Bảy
365
301
G.Sáu
3399
5773
7063
2172
9761
4105
G.Năm
9369
8080
G.Tư
77990
38791
66693
02313
86550
00935
58259
41186
05888
61188
26422
90328
94794
52522
G.Ba
74548
30533
58084
52179
G.Nhì
30839
41830
G.Nhất
74291
05740
ĐẶC BIỆT
206361
362245
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 12/03/2023
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
80
70
35
G.Bảy
802
460
279
G.Sáu
9478
7149
2729
7751
0213
4297
0887
0529
5540
G.Năm
5845
4766
7049
G.Tư
40056
52420
27862
27156
76590
99868
12591
15903
30294
55539
60278
32057
86259
88848
12911
77809
44950
33571
49745
30336
94128
G.Ba
59838
74744
24274
50964
87829
51392
G.Nhì
34266
22481
50094
G.Nhất
31590
88713
63160
ĐẶC BIỆT
077717
988631
766924
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 11/03/2023
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
63
63
71
G.Bảy
505
792
344
G.Sáu
7045
3934
4009
1444
8613
9351
0407
6613
6585
G.Năm
6767
0585
3278
G.Tư
40256
64728
20026
53218
64832
06076
78567
18601
51838
31379
18068
08037
96456
85296
03983
95712
31244
38051
38423
48012
83737
G.Ba
34044
68628
66693
85861
52050
31558
G.Nhì
86523
86299
03211
G.Nhất
50756
35758
24257
ĐẶC BIỆT
794547
987289
546932
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 10/03/2023
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
17
44
G.Bảy
130
533
G.Sáu
0537
9445
7564
7801
8746
8220
G.Năm
5950
6259
G.Tư
83782
28321
04488
18292
92912
19378
74380
77264
07833
05533
63664
90898
93243
12624
G.Ba
12471
48888
39537
92742
G.Nhì
21246
37544
G.Nhất
56272
99682
ĐẶC BIỆT
368782
565937