Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 19/03/2023

🟢 XSMT

Kon Tum, Huế, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 18/03/2023
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
82
75
59
G.Bảy
371
150
814
G.Sáu
3727
9577
4822
9152
3608
6893
7133
5507
4580
G.Năm
1091
3874
0660
G.Tư
42911
94837
00618
57872
70679
39018
58371
00790
91049
92627
83361
55204
94417
38848
50345
66978
75936
66136
86679
60788
07027
G.Ba
79778
46538
98956
01788
31918
18587
G.Nhì
74468
12025
12319
G.Nhất
54128
35360
38265
ĐẶC BIỆT
521651
767316
464369
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 17/03/2023
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
96
85
G.Bảy
141
618
G.Sáu
5704
5157
7397
3700
7341
4233
G.Năm
7683
8997
G.Tư
60823
87440
86562
98939
17841
25461
75425
08067
86126
06286
92239
77614
66622
18831
G.Ba
45731
92914
38589
18105
G.Nhì
03148
98259
G.Nhất
13562
84304
ĐẶC BIỆT
641347
795055
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 16/03/2023
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
89
22
99
G.Bảy
193
934
108
G.Sáu
2770
1111
3745
7437
6622
3269
2602
8343
3624
G.Năm
2165
3984
1063
G.Tư
76121
94005
51212
43134
54198
24222
84251
62731
29739
26398
90404
70159
02216
06696
87348
49503
59357
00149
92459
45115
26639
G.Ba
46859
94815
82399
93313
74170
13819
G.Nhì
76908
48140
23195
G.Nhất
52453
46867
62461
ĐẶC BIỆT
725223
265537
419887
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 15/03/2023
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
32
09
G.Bảy
147
329
G.Sáu
8676
8061
8130
6828
9808
0469
G.Năm
6401
2930
G.Tư
05290
21639
49552
74263
04917
13671
75439
17412
57594
38766
56387
97421
18027
83261
G.Ba
13256
46255
73538
74388
G.Nhì
57073
41769
G.Nhất
83960
51142
ĐẶC BIỆT
822983
931669
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 14/03/2023
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
29
44
G.Bảy
221
913
G.Sáu
4308
0895
8794
0695
7437
2733
G.Năm
1348
4225
G.Tư
46165
29075
15216
90620
26829
36631
07858
41292
23730
83218
92215
62747
53963
37500
G.Ba
10601
07252
24381
76203
G.Nhì
71387
85720
G.Nhất
95893
01268
ĐẶC BIỆT
350407
396194
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 13/03/2023
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
13
34
G.Bảy
365
301
G.Sáu
3399
5773
7063
2172
9761
4105
G.Năm
9369
8080
G.Tư
77990
38791
66693
02313
86550
00935
58259
41186
05888
61188
26422
90328
94794
52522
G.Ba
74548
30533
58084
52179
G.Nhì
30839
41830
G.Nhất
74291
05740
ĐẶC BIỆT
206361
362245