Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 24/03/2023

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 23/03/2023
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
59
78
34
G.Bảy
959
113
391
G.Sáu
9107
9986
6100
1581
6053
1710
0402
8322
6744
G.Năm
1580
3169
0002
G.Tư
92834
82767
83424
34281
67696
70577
01573
61866
15139
77276
82844
43978
22376
12617
82148
21716
38203
63265
53869
08145
52872
G.Ba
38269
58807
00380
30307
11208
88560
G.Nhì
19479
62711
42866
G.Nhất
39752
10996
92793
ĐẶC BIỆT
890900
554993
256397
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 22/03/2023
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
59
54
G.Bảy
174
601
G.Sáu
1870
9354
0980
0751
4255
4058
G.Năm
5974
3527
G.Tư
32941
82266
98859
72321
45169
35305
61469
23598
93822
24675
26693
90556
23703
70954
G.Ba
09976
78614
24881
66462
G.Nhì
34437
90834
G.Nhất
10724
69292
ĐẶC BIỆT
824487
995942
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 21/03/2023
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
95
16
G.Bảy
932
830
G.Sáu
1719
4377
3318
0762
3230
9576
G.Năm
1160
0846
G.Tư
42357
18219
06794
00111
16939
72535
48747
83031
22007
50683
12210
59604
24840
19066
G.Ba
91416
98191
09146
15024
G.Nhì
75807
19637
G.Nhất
85234
18795
ĐẶC BIỆT
240907
713617
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 20/03/2023
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
97
27
G.Bảy
176
456
G.Sáu
9022
8072
5211
4483
3957
8572
G.Năm
4647
7212
G.Tư
58400
94410
96422
22345
42141
71521
74704
04076
40263
08248
33151
61198
59603
75302
G.Ba
78044
22776
21271
33355
G.Nhì
41054
83191
G.Nhất
43842
72324
ĐẶC BIỆT
918419
686797
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 19/03/2023
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
85
88
02
G.Bảy
760
412
768
G.Sáu
3191
9694
9184
8978
4183
3903
7764
3669
2148
G.Năm
3427
4438
0399
G.Tư
07743
49202
85079
66255
82629
17415
64122
92121
96313
63999
10536
41626
87992
46102
32755
07527
88786
02632
88606
71287
75076
G.Ba
83688
10809
42835
31200
07246
18598
G.Nhì
78169
82928
16726
G.Nhất
70560
13533
19522
ĐẶC BIỆT
560105
349293
936909
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 18/03/2023
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
82
75
59
G.Bảy
371
150
814
G.Sáu
3727
9577
4822
9152
3608
6893
7133
5507
4580
G.Năm
1091
3874
0660
G.Tư
42911
94837
00618
57872
70679
39018
58371
00790
91049
92627
83361
55204
94417
38848
50345
66978
75936
66136
86679
60788
07027
G.Ba
79778
46538
98956
01788
31918
18587
G.Nhì
74468
12025
12319
G.Nhất
54128
35360
38265
ĐẶC BIỆT
521651
767316
464369