Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 31/03/2023

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 30/03/2023
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
09
04
60
G.Bảy
977
555
731
G.Sáu
0651
3802
3148
9584
6245
6905
6840
3774
5839
G.Năm
6009
7976
3388
G.Tư
77656
93942
02134
18736
67726
57839
90782
51225
40280
64578
39477
45174
23786
03581
47844
23660
16692
35369
13560
32354
36825
G.Ba
67522
80596
18379
75960
33507
93145
G.Nhì
22023
98142
02984
G.Nhất
76256
18919
19207
ĐẶC BIỆT
691838
504530
661707
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 29/03/2023
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
03
84
G.Bảy
026
662
G.Sáu
5754
5321
6410
9966
0698
1788
G.Năm
1023
6626
G.Tư
99313
80259
86989
11382
44282
67442
32621
21772
77024
96800
48877
12933
85551
54750
G.Ba
99127
98109
02486
93935
G.Nhì
73520
03653
G.Nhất
12419
63803
ĐẶC BIỆT
469743
905856
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 28/03/2023
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
52
16
G.Bảy
584
745
G.Sáu
7854
8337
4479
4681
3514
0516
G.Năm
5375
4960
G.Tư
14831
89195
67994
55114
48845
27595
81839
18430
66569
02113
58721
18623
02892
90784
G.Ba
09276
02043
18826
41365
G.Nhì
54862
75919
G.Nhất
26119
30548
ĐẶC BIỆT
037048
799052
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 27/03/2023
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
97
62
G.Bảy
624
945
G.Sáu
3866
8232
4980
3516
3852
6565
G.Năm
3665
5073
G.Tư
25268
54763
63036
90448
97479
90858
95447
07584
08274
10479
54453
05702
98876
15020
G.Ba
94181
03078
81465
36418
G.Nhì
92437
58359
G.Nhất
58558
08647
ĐẶC BIỆT
760237
446147
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 26/03/2023
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
28
97
77
G.Bảy
072
467
092
G.Sáu
4534
5825
6344
1493
8365
7298
7862
3917
8092
G.Năm
1575
6391
4311
G.Tư
20978
56085
71524
16679
31717
06719
70433
20888
36113
16848
57832
56848
19903
00908
42630
21918
34943
45089
39020
84086
85896
G.Ba
76929
00078
13844
34350
56627
70788
G.Nhì
16633
24667
88822
G.Nhất
99704
16592
39051
ĐẶC BIỆT
579113
168153
893750
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 25/03/2023
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
28
85
59
G.Bảy
904
317
795
G.Sáu
0698
0925
7723
2643
7650
9142
9732
6362
9364
G.Năm
3048
9959
3489
G.Tư
81428
79228
11624
45116
64992
78525
33226
80259
19826
31935
01785
02746
09800
05006
95837
68413
43578
56624
94354
68578
10642
G.Ba
11148
71915
72314
83036
80675
09334
G.Nhì
95425
45598
44592
G.Nhất
24936
84282
02441
ĐẶC BIỆT
048585
962996
282583