Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 02/04/2023

🟢 XSMT

Kon Tum, Huế, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 01/04/2023
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
60
24
23
G.Bảy
051
105
273
G.Sáu
4602
1987
8992
8477
9809
2804
9377
2134
7599
G.Năm
9399
2278
9285
G.Tư
15757
19718
66464
87187
35783
73904
35842
12519
60214
10982
53389
80362
44070
44639
72373
86759
72454
67662
04185
54179
37804
G.Ba
49146
30783
63145
22432
73306
48128
G.Nhì
12968
62574
95707
G.Nhất
07203
12699
42817
ĐẶC BIỆT
707426
397062
979467
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 31/03/2023
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
15
17
G.Bảy
771
765
G.Sáu
9861
9698
7695
3915
1993
3327
G.Năm
3020
3945
G.Tư
25032
26659
62804
69088
21135
66906
39786
67680
85903
23718
57943
30201
41720
70803
G.Ba
31676
12208
10744
66603
G.Nhì
44683
74324
G.Nhất
99296
92328
ĐẶC BIỆT
289040
004504
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 30/03/2023
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
09
04
60
G.Bảy
977
555
731
G.Sáu
0651
3802
3148
9584
6245
6905
6840
3774
5839
G.Năm
6009
7976
3388
G.Tư
77656
93942
02134
18736
67726
57839
90782
51225
40280
64578
39477
45174
23786
03581
47844
23660
16692
35369
13560
32354
36825
G.Ba
67522
80596
18379
75960
33507
93145
G.Nhì
22023
98142
02984
G.Nhất
76256
18919
19207
ĐẶC BIỆT
691838
504530
661707
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 29/03/2023
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
03
84
G.Bảy
026
662
G.Sáu
5754
5321
6410
9966
0698
1788
G.Năm
1023
6626
G.Tư
99313
80259
86989
11382
44282
67442
32621
21772
77024
96800
48877
12933
85551
54750
G.Ba
99127
98109
02486
93935
G.Nhì
73520
03653
G.Nhất
12419
63803
ĐẶC BIỆT
469743
905856
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 28/03/2023
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
52
16
G.Bảy
584
745
G.Sáu
7854
8337
4479
4681
3514
0516
G.Năm
5375
4960
G.Tư
14831
89195
67994
55114
48845
27595
81839
18430
66569
02113
58721
18623
02892
90784
G.Ba
09276
02043
18826
41365
G.Nhì
54862
75919
G.Nhất
26119
30548
ĐẶC BIỆT
037048
799052
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 27/03/2023
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
97
62
G.Bảy
624
945
G.Sáu
3866
8232
4980
3516
3852
6565
G.Năm
3665
5073
G.Tư
25268
54763
63036
90448
97479
90858
95447
07584
08274
10479
54453
05702
98876
15020
G.Ba
94181
03078
81465
36418
G.Nhì
92437
58359
G.Nhất
58558
08647
ĐẶC BIỆT
760237
446147