Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 06/04/2023

🟢 XSMT

Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 05/04/2023
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
79
85
G.Bảy
128
942
G.Sáu
1192
0006
8082
1736
3681
7570
G.Năm
5804
4778
G.Tư
89089
67873
83589
66904
88178
78826
16328
35452
23138
49660
17804
00529
00569
24150
G.Ba
07497
46414
91254
18396
G.Nhì
18772
90750
G.Nhất
02611
01492
ĐẶC BIỆT
514856
150704
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 04/04/2023
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
63
65
G.Bảy
436
923
G.Sáu
7367
3706
3430
7872
0519
8134
G.Năm
2272
9700
G.Tư
05736
73641
60500
15718
96209
35937
70755
51034
20512
19808
96064
90614
77197
69663
G.Ba
46378
20332
26038
03382
G.Nhì
98594
03511
G.Nhất
87561
72391
ĐẶC BIỆT
842178
736302
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 03/04/2023
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
41
85
G.Bảy
646
826
G.Sáu
8196
9884
6921
7767
7653
4829
G.Năm
9472
1615
G.Tư
69813
32989
44850
24129
34967
97022
94182
79154
65512
44233
27196
32223
12785
98628
G.Ba
39620
29482
03503
01625
G.Nhì
15166
00813
G.Nhất
75836
73576
ĐẶC BIỆT
172910
887312
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 02/04/2023
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
96
46
65
G.Bảy
917
835
973
G.Sáu
2304
2224
5599
8445
6936
0252
1686
9473
0303
G.Năm
8801
5217
9915
G.Tư
21945
02713
23531
72003
76478
63348
23839
48246
02466
89974
33949
96130
59220
58506
32618
99498
31784
61636
90198
75888
79939
G.Ba
28095
06192
59166
68303
14352
91177
G.Nhì
45519
94571
35889
G.Nhất
15255
22278
84502
ĐẶC BIỆT
334320
961419
211832
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 01/04/2023
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
60
24
23
G.Bảy
051
105
273
G.Sáu
4602
1987
8992
8477
9809
2804
9377
2134
7599
G.Năm
9399
2278
9285
G.Tư
15757
19718
66464
87187
35783
73904
35842
12519
60214
10982
53389
80362
44070
44639
72373
86759
72454
67662
04185
54179
37804
G.Ba
49146
30783
63145
22432
73306
48128
G.Nhì
12968
62574
95707
G.Nhất
07203
12699
42817
ĐẶC BIỆT
707426
397062
979467
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 31/03/2023
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
15
17
G.Bảy
771
765
G.Sáu
9861
9698
7695
3915
1993
3327
G.Năm
3020
3945
G.Tư
25032
26659
62804
69088
21135
66906
39786
67680
85903
23718
57943
30201
41720
70803
G.Ba
31676
12208
10744
66603
G.Nhì
44683
74324
G.Nhất
99296
92328
ĐẶC BIỆT
289040
004504