Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 23/04/2023

🟢 XSMT

Kon Tum, Huế, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 22/04/2023
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
24
09
44
G.Bảy
283
870
728
G.Sáu
7873
3778
5053
2225
8073
4777
5285
9520
1591
G.Năm
1909
5647
3799
G.Tư
26171
21421
39753
97238
55214
56685
00774
36924
57165
81238
16620
65848
36202
43982
09403
09965
60067
19197
21862
85384
58583
G.Ba
25060
23353
10728
64376
02754
40327
G.Nhì
56867
13152
94801
G.Nhất
62494
73295
23783
ĐẶC BIỆT
028174
008923
634685
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 21/04/2023
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
62
59
G.Bảy
655
590
G.Sáu
4141
6826
3621
0021
8394
9663
G.Năm
9117
9869
G.Tư
22516
32913
97831
70441
19468
89742
98131
16507
30341
97516
86455
13494
01823
62956
G.Ba
76893
21210
92189
32317
G.Nhì
49118
19673
G.Nhất
65722
43707
ĐẶC BIỆT
580016
183209
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 20/04/2023
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
19
17
90
G.Bảy
279
444
762
G.Sáu
6166
6117
3153
3741
1597
2250
9267
5710
4628
G.Năm
1124
6936
1688
G.Tư
14184
23790
34751
10439
44324
95788
14125
18807
67794
33820
32749
43048
26331
60509
21877
04696
98014
11666
31789
24475
12061
G.Ba
33379
78976
66388
23320
67731
36890
G.Nhì
99463
14136
42967
G.Nhất
80343
14839
73298
ĐẶC BIỆT
291616
827283
972499
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 19/04/2023
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
71
83
G.Bảy
719
630
G.Sáu
6895
7495
4180
0374
5321
1310
G.Năm
2177
5099
G.Tư
48777
97868
94161
23398
80684
15173
85230
15346
91276
56002
00701
64827
16338
74941
G.Ba
89128
18123
37960
18737
G.Nhì
61904
69608
G.Nhất
79318
75231
ĐẶC BIỆT
722557
024139
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 18/04/2023
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
00
66
G.Bảy
558
860
G.Sáu
5371
4295
2961
8784
1048
9550
G.Năm
1974
7279
G.Tư
35416
51160
57667
06696
75824
39481
68175
43558
49972
71586
03493
27451
77136
84288
G.Ba
34807
10566
01014
02284
G.Nhì
56443
50360
G.Nhất
83177
64217
ĐẶC BIỆT
332141
729614
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 17/04/2023
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
30
74
G.Bảy
583
820
G.Sáu
5835
1051
1195
6084
2434
0545
G.Năm
4805
8254
G.Tư
04415
53283
02103
76306
92824
12016
40294
10098
39401
93737
53234
54930
46697
16835
G.Ba
99401
66301
75158
05546
G.Nhì
21073
43851
G.Nhất
47885
94515
ĐẶC BIỆT
839403
897580