Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 28/04/2023

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 27/04/2023
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
70
47
84
G.Bảy
368
469
387
G.Sáu
2606
9657
7928
5169
6921
8267
0146
9045
3937
G.Năm
9464
9756
0502
G.Tư
15042
82534
68574
86106
94469
61939
59050
66109
92620
97461
93223
66217
31827
88175
01746
95187
64190
27230
98359
37354
14831
G.Ba
20823
21989
41075
91124
63758
87219
G.Nhì
94429
60474
13810
G.Nhất
40378
87556
01668
ĐẶC BIỆT
244720
777347
679318
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 26/04/2023
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
03
35
G.Bảy
905
282
G.Sáu
7401
5702
3702
8760
7531
8069
G.Năm
2346
6294
G.Tư
62650
59198
89590
63514
23594
50705
18804
78925
56799
77141
95736
87780
48859
28490
G.Ba
31080
04540
84183
34077
G.Nhì
80100
65582
G.Nhất
04271
84701
ĐẶC BIỆT
626057
206574
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 25/04/2023
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
81
00
G.Bảy
345
369
G.Sáu
7632
9911
2963
6141
8547
8044
G.Năm
8088
4439
G.Tư
58960
58990
83991
71778
03822
49593
03681
00663
07406
84268
36147
68656
90552
56972
G.Ba
40923
34029
18723
61884
G.Nhì
19209
19773
G.Nhất
40542
02976
ĐẶC BIỆT
505527
603146
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 24/04/2023
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
24
23
G.Bảy
514
736
G.Sáu
1033
7474
2024
5490
1136
4990
G.Năm
5159
2641
G.Tư
71742
64583
84592
34194
67525
51031
96918
27452
63586
06423
08701
10565
67937
99970
G.Ba
99176
07792
86130
97927
G.Nhì
19980
78169
G.Nhất
59719
80186
ĐẶC BIỆT
345966
871617
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 23/04/2023
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
20
64
56
G.Bảy
347
384
454
G.Sáu
9587
5926
3446
6705
5345
6216
8224
4202
8434
G.Năm
1033
1346
6453
G.Tư
96366
26457
28194
92086
16299
84381
45729
79241
83997
63403
62948
26834
68362
67108
02585
24865
14789
41426
35199
58914
20142
G.Ba
38577
92049
34944
76599
09731
12920
G.Nhì
31410
87067
29627
G.Nhất
75412
19122
08545
ĐẶC BIỆT
304673
576692
510739
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 22/04/2023
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
24
09
44
G.Bảy
283
870
728
G.Sáu
7873
3778
5053
2225
8073
4777
5285
9520
1591
G.Năm
1909
5647
3799
G.Tư
26171
21421
39753
97238
55214
56685
00774
36924
57165
81238
16620
65848
36202
43982
09403
09965
60067
19197
21862
85384
58583
G.Ba
25060
23353
10728
64376
02754
40327
G.Nhì
56867
13152
94801
G.Nhất
62494
73295
23783
ĐẶC BIỆT
028174
008923
634685