Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 30/04/2023

🟢 XSMT

Kon Tum, Huế, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 29/04/2023
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
73
93
52
G.Bảy
479
667
068
G.Sáu
8604
9962
6295
0850
7089
1823
4811
5196
8951
G.Năm
8849
5697
3502
G.Tư
75747
26669
11076
14824
42927
61334
68146
27915
14058
72177
84301
07784
43233
86128
37955
47563
66453
08993
36105
98599
13831
G.Ba
32107
19897
75885
86434
53709
40532
G.Nhì
77612
67134
02859
G.Nhất
07748
26725
15517
ĐẶC BIỆT
478364
662940
246421
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 28/04/2023
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
63
16
G.Bảy
130
639
G.Sáu
3814
6745
1854
5318
8728
7015
G.Năm
7426
5686
G.Tư
65642
58925
25502
17672
53536
87259
59424
11455
85050
90945
54902
28067
11094
80485
G.Ba
31159
65235
28999
83454
G.Nhì
74414
85228
G.Nhất
08297
68626
ĐẶC BIỆT
560979
400766
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 27/04/2023
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
70
47
84
G.Bảy
368
469
387
G.Sáu
2606
9657
7928
5169
6921
8267
0146
9045
3937
G.Năm
9464
9756
0502
G.Tư
15042
82534
68574
86106
94469
61939
59050
66109
92620
97461
93223
66217
31827
88175
01746
95187
64190
27230
98359
37354
14831
G.Ba
20823
21989
41075
91124
63758
87219
G.Nhì
94429
60474
13810
G.Nhất
40378
87556
01668
ĐẶC BIỆT
244720
777347
679318
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 26/04/2023
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
03
35
G.Bảy
905
282
G.Sáu
7401
5702
3702
8760
7531
8069
G.Năm
2346
6294
G.Tư
62650
59198
89590
63514
23594
50705
18804
78925
56799
77141
95736
87780
48859
28490
G.Ba
31080
04540
84183
34077
G.Nhì
80100
65582
G.Nhất
04271
84701
ĐẶC BIỆT
626057
206574
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 25/04/2023
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
81
00
G.Bảy
345
369
G.Sáu
7632
9911
2963
6141
8547
8044
G.Năm
8088
4439
G.Tư
58960
58990
83991
71778
03822
49593
03681
00663
07406
84268
36147
68656
90552
56972
G.Ba
40923
34029
18723
61884
G.Nhì
19209
19773
G.Nhất
40542
02976
ĐẶC BIỆT
505527
603146
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 24/04/2023
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
24
23
G.Bảy
514
736
G.Sáu
1033
7474
2024
5490
1136
4990
G.Năm
5159
2641
G.Tư
71742
64583
84592
34194
67525
51031
96918
27452
63586
06423
08701
10565
67937
99970
G.Ba
99176
07792
86130
97927
G.Nhì
19980
78169
G.Nhất
59719
80186
ĐẶC BIỆT
345966
871617