Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 26/05/2023

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 25/05/2023
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
46
36
40
G.Bảy
488
395
195
G.Sáu
5898
3101
9550
3160
9534
2448
3157
6861
9312
G.Năm
1427
1084
4436
G.Tư
91191
39400
79968
67492
96767
32093
64208
15111
19521
61750
38811
66724
64631
41273
40034
40280
63232
09258
95895
92799
96679
G.Ba
57126
06197
20675
85555
22318
01594
G.Nhì
37351
15796
77493
G.Nhất
66306
88251
15353
ĐẶC BIỆT
714605
396689
658883
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 24/05/2023
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
57
94
G.Bảy
194
336
G.Sáu
1143
2976
7417
5724
6499
4808
G.Năm
2926
9966
G.Tư
86074
61037
15473
36245
32782
82092
61333
90033
43684
99827
99235
40630
81270
73590
G.Ba
40693
71400
45734
66315
G.Nhì
87843
02304
G.Nhất
84672
87881
ĐẶC BIỆT
194093
038797
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 23/05/2023
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
79
11
G.Bảy
392
217
G.Sáu
0721
1447
6298
7667
4771
5359
G.Năm
3827
9141
G.Tư
80544
91367
81621
27754
44969
96263
69164
70707
92910
87721
33843
07644
13972
81991
G.Ba
29561
29932
47803
36302
G.Nhì
68189
19892
G.Nhất
11473
64988
ĐẶC BIỆT
762976
370560
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 22/05/2023
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
81
94
G.Bảy
913
668
G.Sáu
2313
8558
2147
4106
2753
0889
G.Năm
4235
7770
G.Tư
71114
26141
38282
86640
82219
12128
89175
44778
67693
08452
25183
75766
34741
96929
G.Ba
83888
79186
36464
35930
G.Nhì
59932
69822
G.Nhất
26349
11207
ĐẶC BIỆT
516036
838784
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 21/05/2023
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
23
54
14
G.Bảy
930
329
342
G.Sáu
8790
5246
9056
3284
9678
8881
6424
0242
8430
G.Năm
8555
0732
3504
G.Tư
16907
50689
59097
02028
11196
41146
91197
77864
31549
65574
40142
70509
28516
50040
44358
24062
53421
09915
20534
50708
60352
G.Ba
72707
29197
66219
90660
90472
28124
G.Nhì
26159
63913
14581
G.Nhất
96760
41707
14086
ĐẶC BIỆT
602436
052659
727077
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 20/05/2023
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
19
74
47
G.Bảy
185
713
652
G.Sáu
1381
3664
3273
5576
7811
8493
8244
6650
7201
G.Năm
8521
2573
1888
G.Tư
48552
44475
54046
94913
02015
99466
81156
17459
37338
45789
41810
64771
08293
31909
43580
88082
80684
89630
40875
36658
66991
G.Ba
18009
53383
56167
31318
35147
54582
G.Nhì
90664
22013
90833
G.Nhất
14491
38858
61321
ĐẶC BIỆT
193652
632279
100825