Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 14/06/2023

🟢 XSMT

Đà Nẵng, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 13/06/2023
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
35
32
G.Bảy
310
231
G.Sáu
2820
3364
8029
6482
4550
7394
G.Năm
8000
4322
G.Tư
08725
88137
52757
48937
33653
33694
26281
92421
94021
95207
61929
52930
86366
37126
G.Ba
29296
56924
53018
85582
G.Nhì
31715
80937
G.Nhất
04856
80719
ĐẶC BIỆT
704262
478188
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 12/06/2023
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
29
17
G.Bảy
285
695
G.Sáu
9845
5594
7751
3107
6365
6147
G.Năm
2184
6055
G.Tư
09268
72269
55510
93709
51387
96003
76443
52139
54632
67277
11215
76613
82496
08034
G.Ba
10222
57140
67958
17864
G.Nhì
19353
49404
G.Nhất
33074
56429
ĐẶC BIỆT
218346
785514
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 11/06/2023
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
04
40
41
G.Bảy
592
629
359
G.Sáu
5544
3630
6879
1567
5569
7754
6979
2166
9171
G.Năm
2207
8851
0313
G.Tư
76058
20541
23412
82029
25103
36628
76710
95571
76973
42626
20528
84246
70572
75717
76222
75941
80015
64699
46054
48519
79111
G.Ba
02639
14815
80917
19103
28111
43175
G.Nhì
15903
32659
06290
G.Nhất
70862
25542
68299
ĐẶC BIỆT
093884
083933
785358
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 10/06/2023
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
05
49
18
G.Bảy
193
179
925
G.Sáu
0718
5409
6755
3471
5283
2513
8823
4141
2324
G.Năm
2380
4259
9898
G.Tư
11042
82293
75764
32416
76956
67793
48962
64342
76077
14648
20301
09444
38989
55090
62858
92072
07082
18043
95413
95743
38190
G.Ba
24401
94933
38092
18697
95550
58633
G.Nhì
37386
44647
60614
G.Nhất
71526
36181
52672
ĐẶC BIỆT
239141
119802
805871
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 09/06/2023
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
90
97
G.Bảy
613
975
G.Sáu
3972
5879
8867
8696
9877
6196
G.Năm
2668
3835
G.Tư
39862
81091
23958
90590
97707
35999
75551
59397
74338
28469
34691
75206
09765
43873
G.Ba
43421
17244
63972
56593
G.Nhì
44606
11808
G.Nhất
85910
17353
ĐẶC BIỆT
474809
062857
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 08/06/2023
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
67
94
26
G.Bảy
679
428
995
G.Sáu
0840
3472
2133
4360
3383
1439
8297
3402
4009
G.Năm
9591
6160
6209
G.Tư
35393
48534
22262
90013
62922
14806
54695
87223
55480
10395
96351
82222
44506
34381
38156
98542
53672
04473
81036
59665
53503
G.Ba
19295
19656
42151
94592
38022
55240
G.Nhì
37645
87228
07504
G.Nhất
42002
70805
35806
ĐẶC BIỆT
181440
877517
063283