Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 22/06/2023

🟢 XSMT

Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 21/06/2023
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
21
67
G.Bảy
771
783
G.Sáu
4695
5491
0618
2073
1774
9198
G.Năm
6247
3242
G.Tư
21913
97354
66659
85975
10622
09161
77149
09294
91060
21854
30796
64165
45459
54064
G.Ba
97767
55832
12807
75338
G.Nhì
78480
53285
G.Nhất
04580
39776
ĐẶC BIỆT
147814
765943
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 20/06/2023
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
65
96
G.Bảy
903
562
G.Sáu
0174
0326
2285
2619
8216
1323
G.Năm
4684
4483
G.Tư
81201
71075
60377
57994
27847
84384
03478
55155
40410
80503
92604
38962
14750
20798
G.Ba
23095
18174
31788
42203
G.Nhì
46000
60073
G.Nhất
46501
05125
ĐẶC BIỆT
473372
462289
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 19/06/2023
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
22
68
G.Bảy
618
061
G.Sáu
5526
3763
4225
7276
1620
3802
G.Năm
2323
9453
G.Tư
28535
64238
11970
74508
59988
43269
92229
90065
19196
35897
92990
96863
11463
52005
G.Ba
68253
30741
37915
88115
G.Nhì
22164
84699
G.Nhất
35351
54575
ĐẶC BIỆT
299682
943559
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 18/06/2023
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
91
40
93
G.Bảy
472
376
954
G.Sáu
8362
2441
7541
6407
0744
7281
0869
9298
6864
G.Năm
7870
8920
8566
G.Tư
58815
30878
71447
09421
37705
13733
42690
86254
44570
58106
48169
38897
67038
63828
64454
13973
80404
18442
49550
42941
64904
G.Ba
99687
75062
31129
72898
85134
95965
G.Nhì
61164
49467
33472
G.Nhất
18971
34138
38155
ĐẶC BIỆT
795706
689707
547366
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 17/06/2023
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
56
92
43
G.Bảy
355
150
820
G.Sáu
4066
0766
6603
7747
4600
8754
0415
2402
7471
G.Năm
6506
3009
4515
G.Tư
08775
46570
97227
13761
43653
56813
93471
41007
69829
48953
04601
42374
46298
52022
18302
29367
20379
47577
52743
00519
79429
G.Ba
94225
24234
20305
63077
26978
44064
G.Nhì
68553
26419
26075
G.Nhất
75813
60204
54846
ĐẶC BIỆT
464523
936881
039572
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 16/06/2023
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
74
45
G.Bảy
260
918
G.Sáu
7854
4997
5044
9524
6751
8844
G.Năm
1016
8366
G.Tư
78912
85473
80344
25087
09910
74551
62973
73558
70129
44317
22941
00836
77367
72031
G.Ba
75824
44788
60319
98960
G.Nhì
24302
82940
G.Nhất
29648
43199
ĐẶC BIỆT
756445
107589