Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 06/07/2023

🟢 XSMT

Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 05/07/2023
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
13
65
G.Bảy
946
826
G.Sáu
7494
1112
5356
5916
9730
6455
G.Năm
3198
5663
G.Tư
12631
07342
99729
49781
63586
60477
16061
38373
16621
93878
08691
42647
30939
51555
G.Ba
27792
59140
31664
59293
G.Nhì
98867
35529
G.Nhất
53201
89806
ĐẶC BIỆT
943500
796093
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 04/07/2023
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
15
09
G.Bảy
746
597
G.Sáu
5952
3922
8124
7705
8047
0094
G.Năm
9458
2006
G.Tư
74390
47886
25268
21658
21762
08088
36958
91674
15846
64164
47879
80738
36093
24741
G.Ba
64556
41133
02756
80118
G.Nhì
22438
97562
G.Nhất
17542
71517
ĐẶC BIỆT
081328
911422
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 03/07/2023
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
20
73
G.Bảy
085
302
G.Sáu
6814
1292
3496
9126
0665
3827
G.Năm
9692
5303
G.Tư
25011
07624
22540
92734
59379
20529
51962
03360
53167
33834
58441
86490
68731
76711
G.Ba
95989
69298
45645
27193
G.Nhì
77372
78563
G.Nhất
13585
22000
ĐẶC BIỆT
360369
755710
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 02/07/2023
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
18
63
44
G.Bảy
165
858
315
G.Sáu
8913
1689
4393
2159
4704
6273
3617
0401
5640
G.Năm
0040
4334
9918
G.Tư
13646
62214
33787
27218
98449
02507
62158
65801
30617
71245
79973
37246
46697
29576
67726
64180
00209
27778
84336
54505
92374
G.Ba
56148
73942
68604
68380
05194
57726
G.Nhì
87738
70898
12734
G.Nhất
04296
88699
86488
ĐẶC BIỆT
496524
553922
609829
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 01/07/2023
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
13
43
99
G.Bảy
694
990
733
G.Sáu
9543
8857
2441
0823
3593
9363
5828
3155
9377
G.Năm
9119
2428
5344
G.Tư
25085
97696
18966
71233
13593
45577
24691
35404
01674
18106
86178
04664
66362
27444
36355
27697
16480
80816
88008
31339
64093
G.Ba
07023
19047
81540
94292
44169
62411
G.Nhì
13902
15240
95528
G.Nhất
02357
37895
25313
ĐẶC BIỆT
519023
972105
266002
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 30/06/2023
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
36
03
G.Bảy
086
870
G.Sáu
7323
4294
7453
5803
9738
5143
G.Năm
1166
7960
G.Tư
78532
51116
32254
84763
47078
59789
17227
37163
62750
10617
78178
93437
38462
48872
G.Ba
25047
98065
93823
06319
G.Nhì
44011
45766
G.Nhất
66771
76282
ĐẶC BIỆT
524190
966947