Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 14/07/2023

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 13/07/2023
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
85
72
39
G.Bảy
031
897
957
G.Sáu
1457
9410
9005
6455
6566
5249
7076
1207
9552
G.Năm
4723
6562
8554
G.Tư
25381
28954
69801
61970
63861
40926
69134
13575
73340
41852
12866
98188
19193
59306
20264
28350
80448
07588
48035
41891
77634
G.Ba
16245
32428
88270
40318
92271
42372
G.Nhì
87025
69078
10011
G.Nhất
99262
32761
00484
ĐẶC BIỆT
726467
699825
547829
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 12/07/2023
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
40
35
G.Bảy
895
751
G.Sáu
7609
7779
0380
4473
8120
5395
G.Năm
3297
3671
G.Tư
71290
74665
67114
15815
20243
56493
34819
73276
71599
58884
26440
13976
45533
93299
G.Ba
12293
84906
56069
17462
G.Nhì
61889
28337
G.Nhất
35876
01155
ĐẶC BIỆT
291214
435591
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 11/07/2023
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
49
82
G.Bảy
424
530
G.Sáu
6605
8128
8195
5004
2341
8486
G.Năm
8703
7175
G.Tư
17917
14089
44627
12418
21253
79993
27775
23471
89413
96005
39774
66965
43880
20325
G.Ba
34252
58749
36903
79357
G.Nhì
26992
09213
G.Nhất
89310
07263
ĐẶC BIỆT
250986
321167
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 10/07/2023
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
66
38
G.Bảy
175
212
G.Sáu
7960
3166
1159
6525
8476
7742
G.Năm
1179
8068
G.Tư
95520
74918
01416
19663
64345
81504
83192
27725
41110
16240
25083
74960
21619
86718
G.Ba
28202
78521
30998
80508
G.Nhì
18526
67894
G.Nhất
67195
76800
ĐẶC BIỆT
274887
887644
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 09/07/2023
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
30
38
51
G.Bảy
139
727
342
G.Sáu
1785
1267
1042
7810
8861
2139
6924
3049
5715
G.Năm
4992
0389
8025
G.Tư
99615
75010
32410
60808
22264
48066
36634
49940
53716
90967
76672
21942
98837
10785
53715
81683
37316
33524
71576
09534
30062
G.Ba
78291
34302
51246
65805
73092
78330
G.Nhì
95920
04628
06600
G.Nhất
52955
77813
38519
ĐẶC BIỆT
538869
574340
137996
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 08/07/2023
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
65
95
80
G.Bảy
373
540
614
G.Sáu
1701
7019
6495
2502
4410
1795
0205
5152
6448
G.Năm
5802
0908
9987
G.Tư
93337
34293
78174
79491
29968
76223
14785
10627
80432
25713
59718
73867
13900
09870
60049
79427
69665
22060
09511
01243
41599
G.Ba
37504
03211
21677
30287
47264
32533
G.Nhì
98275
05621
67820
G.Nhất
13732
71906
90574
ĐẶC BIỆT
624470
461667
817929