Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 23/07/2023

🟢 XSMT

Kon Tum, Huế, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 22/07/2023
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
97
03
65
G.Bảy
407
264
354
G.Sáu
5618
4455
9797
8026
7018
6762
7176
7754
7722
G.Năm
9916
3320
3322
G.Tư
13508
35143
24139
84581
13606
88800
98150
91920
98188
57700
93768
58585
17999
28378
82250
14536
89781
74960
11613
79555
02492
G.Ba
99007
71849
48271
78378
02701
59707
G.Nhì
34143
26157
39316
G.Nhất
72227
73002
13727
ĐẶC BIỆT
423178
009546
381709
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 21/07/2023
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
13
30
G.Bảy
840
380
G.Sáu
0346
6786
0964
0046
6502
9673
G.Năm
3855
6034
G.Tư
56085
34736
60935
76307
51577
73553
70571
60107
17239
23063
04497
89525
83342
59018
G.Ba
25968
77604
74850
83059
G.Nhì
18147
26128
G.Nhất
38893
94616
ĐẶC BIỆT
647019
160885
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 20/07/2023
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
80
72
83
G.Bảy
894
000
588
G.Sáu
5366
2283
4693
4695
9259
1446
2104
1139
5697
G.Năm
2043
4124
0606
G.Tư
18061
14539
64476
43956
30917
10277
91586
46608
76441
17434
55621
31320
72878
88310
37695
81163
74578
03155
18906
54849
59127
G.Ba
21152
53052
83387
97161
48850
59080
G.Nhì
05171
20385
49031
G.Nhất
65073
41309
23915
ĐẶC BIỆT
519388
103751
264552
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 19/07/2023
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
94
97
G.Bảy
506
404
G.Sáu
5833
0212
3523
6668
0135
2613
G.Năm
8097
2372
G.Tư
63804
23272
65294
35532
05813
84116
61128
74363
38865
75518
21943
24791
99450
52531
G.Ba
79478
42283
79080
59822
G.Nhì
37069
73324
G.Nhất
33826
57239
ĐẶC BIỆT
305546
642614
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 18/07/2023
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
91
20
G.Bảy
971
951
G.Sáu
0167
6298
1800
3081
9644
7868
G.Năm
2376
3983
G.Tư
95594
69753
74587
87026
69871
41027
48929
13442
52114
02662
40215
97219
33643
04616
G.Ba
96920
37776
78054
40209
G.Nhì
59764
20844
G.Nhất
84638
67045
ĐẶC BIỆT
603863
590708
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 17/07/2023
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
78
73
G.Bảy
903
906
G.Sáu
6031
6801
9226
6709
6490
1613
G.Năm
9978
3203
G.Tư
90579
72735
61148
34382
57891
47361
26274
97819
15612
62484
66576
46081
09945
56252
G.Ba
01207
06533
90935
47751
G.Nhì
86382
16117
G.Nhất
19662
97740
ĐẶC BIỆT
136024
331187