Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 26/07/2023

🟢 XSMT

Đà Nẵng, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 25/07/2023
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
07
90
G.Bảy
407
364
G.Sáu
3750
3383
3982
2174
9594
8313
G.Năm
0338
3415
G.Tư
13030
72879
42780
48665
68944
78540
34165
76635
78813
58453
49555
88470
79662
58455
G.Ba
97223
81845
95124
56658
G.Nhì
98741
78090
G.Nhất
50568
38715
ĐẶC BIỆT
284535
164667
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 24/07/2023
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
63
91
G.Bảy
707
805
G.Sáu
9993
0621
7361
2289
1979
7974
G.Năm
3034
3664
G.Tư
63380
23177
92561
13153
12850
44757
00294
10100
02347
58430
01675
91668
61210
89545
G.Ba
93777
64244
00472
14829
G.Nhì
18273
14580
G.Nhất
87985
25269
ĐẶC BIỆT
858556
302438
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 23/07/2023
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
38
69
51
G.Bảy
319
696
623
G.Sáu
7328
4649
3018
5348
9640
4756
1124
4320
8728
G.Năm
4694
9053
4810
G.Tư
92227
54389
39815
76199
88664
69685
71203
88222
82648
04565
61284
58142
59635
84151
26992
61383
74449
83366
62789
02345
85722
G.Ba
19676
47492
80807
63282
60762
49156
G.Nhì
05497
43574
82523
G.Nhất
06583
17989
30784
ĐẶC BIỆT
437292
160558
477625
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 22/07/2023
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
97
03
65
G.Bảy
407
264
354
G.Sáu
5618
4455
9797
8026
7018
6762
7176
7754
7722
G.Năm
9916
3320
3322
G.Tư
13508
35143
24139
84581
13606
88800
98150
91920
98188
57700
93768
58585
17999
28378
82250
14536
89781
74960
11613
79555
02492
G.Ba
99007
71849
48271
78378
02701
59707
G.Nhì
34143
26157
39316
G.Nhất
72227
73002
13727
ĐẶC BIỆT
423178
009546
381709
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 21/07/2023
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
13
30
G.Bảy
840
380
G.Sáu
0346
6786
0964
0046
6502
9673
G.Năm
3855
6034
G.Tư
56085
34736
60935
76307
51577
73553
70571
60107
17239
23063
04497
89525
83342
59018
G.Ba
25968
77604
74850
83059
G.Nhì
18147
26128
G.Nhất
38893
94616
ĐẶC BIỆT
647019
160885
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 20/07/2023
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
80
72
83
G.Bảy
894
000
588
G.Sáu
5366
2283
4693
4695
9259
1446
2104
1139
5697
G.Năm
2043
4124
0606
G.Tư
18061
14539
64476
43956
30917
10277
91586
46608
76441
17434
55621
31320
72878
88310
37695
81163
74578
03155
18906
54849
59127
G.Ba
21152
53052
83387
97161
48850
59080
G.Nhì
05171
20385
49031
G.Nhất
65073
41309
23915
ĐẶC BIỆT
519388
103751
264552