Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 11/08/2023

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 10/08/2023
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
21
62
36
G.Bảy
179
125
031
G.Sáu
4479
4526
4013
4015
6537
0866
5872
8693
7725
G.Năm
8408
5272
0347
G.Tư
08296
45501
98243
49707
75417
09409
92673
28742
29513
88646
71687
34326
03527
54311
53383
67900
66642
02142
75345
05586
38472
G.Ba
28006
72502
87288
33027
47145
68670
G.Nhì
80869
31210
31079
G.Nhất
54262
23984
04868
ĐẶC BIỆT
891159
478402
424150
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 09/08/2023
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
81
79
G.Bảy
230
099
G.Sáu
4936
6993
9094
7163
2021
9892
G.Năm
7424
3247
G.Tư
14290
81498
26350
54078
70447
91045
57140
28467
30091
11069
07695
16123
33210
75216
G.Ba
84323
74612
56368
29283
G.Nhì
06812
25713
G.Nhất
75385
83642
ĐẶC BIỆT
165674
871347
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 08/08/2023
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
61
73
G.Bảy
193
516
G.Sáu
9463
5320
0943
8174
3904
8640
G.Năm
5787
5277
G.Tư
68780
42128
51228
08971
27489
22687
33695
62661
34890
03987
25514
84234
50210
59749
G.Ba
12964
40317
32955
29744
G.Nhì
82166
77707
G.Nhất
16141
86928
ĐẶC BIỆT
090553
219309
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 07/08/2023
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
98
55
G.Bảy
779
267
G.Sáu
0261
9758
2818
3045
0781
7498
G.Năm
9573
1462
G.Tư
72467
00104
35684
90801
37619
43397
31023
05723
38768
01244
44219
32898
10847
62812
G.Ba
21713
69994
47210
70400
G.Nhì
41700
55542
G.Nhất
97938
15503
ĐẶC BIỆT
685529
930074
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 06/08/2023
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
37
84
67
G.Bảy
227
424
305
G.Sáu
0756
4413
0203
2607
6065
5506
1478
3340
1357
G.Năm
8466
9884
1553
G.Tư
78138
68177
35072
61609
01682
33392
56356
58467
94031
41802
09574
06161
41813
69990
10594
97648
78960
02054
55370
12123
92135
G.Ba
82959
73775
21723
64748
43547
99703
G.Nhì
30056
53544
19827
G.Nhất
82934
69184
80713
ĐẶC BIỆT
246670
659449
703929
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 05/08/2023
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
40
67
00
G.Bảy
670
813
472
G.Sáu
4721
0445
2651
7858
7060
7327
8036
0224
2258
G.Năm
6508
0522
1845
G.Tư
39394
55503
74759
93109
77459
50636
49577
00853
39699
72206
73017
62854
79210
46921
67534
54653
55944
90925
85856
76398
56502
G.Ba
63901
02325
25016
86794
18741
57487
G.Nhì
61742
91600
57058
G.Nhất
84649
60300
26791
ĐẶC BIỆT
470358
454950
716241