Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 10/09/2023

🟢 XSMT

Kon Tum, Huế, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 09/09/2023
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
09
44
86
G.Bảy
382
309
558
G.Sáu
8140
9089
0659
8112
6386
5812
7515
3948
3907
G.Năm
7796
4530
2035
G.Tư
85017
39955
02158
23970
54350
57573
40646
90019
04240
69239
21379
34585
41281
30409
49413
53069
52402
08826
83142
50879
23030
G.Ba
30066
33828
62323
28390
86963
79370
G.Nhì
52250
63837
25851
G.Nhất
61910
67428
60344
ĐẶC BIỆT
918974
060511
929614
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 08/09/2023
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
08
15
G.Bảy
001
023
G.Sáu
7229
3341
2037
8898
4989
8638
G.Năm
9793
4424
G.Tư
58692
94016
95321
28191
64951
39615
74720
94915
20661
01377
07814
03507
14922
08964
G.Ba
05375
12052
45706
55959
G.Nhì
18019
59376
G.Nhất
77481
69680
ĐẶC BIỆT
370625
759041
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 07/09/2023
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
51
16
53
G.Bảy
885
572
337
G.Sáu
0299
0880
8548
4409
6733
8933
0187
2550
6381
G.Năm
3708
4380
3673
G.Tư
00041
06184
97525
22273
44669
00039
40778
02149
20487
64524
10028
70380
96080
99566
72051
29013
78408
04151
54750
79226
70246
G.Ba
30384
00319
06241
85274
86135
73577
G.Nhì
60015
90086
05692
G.Nhất
83849
35072
61094
ĐẶC BIỆT
939656
690031
197311
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 06/09/2023
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
10
21
G.Bảy
286
371
G.Sáu
8869
3861
4596
5698
5262
1741
G.Năm
8280
7327
G.Tư
42143
17255
50953
99426
83303
21859
97180
46139
98421
34800
24766
51255
08147
74704
G.Ba
96396
19921
81088
48245
G.Nhì
23642
22471
G.Nhất
14331
90252
ĐẶC BIỆT
648303
392296
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 05/09/2023
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
01
54
G.Bảy
257
925
G.Sáu
7040
6007
3908
2815
3847
0354
G.Năm
1743
2393
G.Tư
57414
69548
94932
97973
13375
16564
50885
90273
06986
11661
32015
51628
70704
31300
G.Ba
33504
63545
01272
31854
G.Nhì
92740
45882
G.Nhất
61665
18519
ĐẶC BIỆT
025576
327026
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 04/09/2023
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
78
22
G.Bảy
757
889
G.Sáu
4542
4527
1162
9707
3762
2979
G.Năm
1877
2714
G.Tư
83233
65291
05525
44527
72102
78681
93476
51466
73690
54740
58876
53751
63304
36686
G.Ba
35873
49759
28427
20934
G.Nhì
21051
88379
G.Nhất
71606
14739
ĐẶC BIỆT
233556
507273