Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 14/09/2023

🟢 XSMT

Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 13/09/2023
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
88
42
G.Bảy
328
362
G.Sáu
9903
1674
4578
6537
6268
1397
G.Năm
9698
2255
G.Tư
37101
65547
19806
20420
86494
22047
76360
86906
59590
35757
52539
68646
68325
76419
G.Ba
26386
38727
96302
86823
G.Nhì
55151
25833
G.Nhất
32595
38478
ĐẶC BIỆT
323787
424317
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 12/09/2023
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
61
29
G.Bảy
448
242
G.Sáu
3942
9887
0928
3849
7441
0684
G.Năm
7257
9677
G.Tư
74561
86789
49524
92510
42486
01956
25950
95926
09135
80930
28944
40703
58737
84928
G.Ba
19272
35968
00347
76033
G.Nhì
46380
36596
G.Nhất
12712
61904
ĐẶC BIỆT
417155
581205
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 11/09/2023
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
99
28
G.Bảy
421
878
G.Sáu
7882
5296
4816
3596
7058
5620
G.Năm
7923
6025
G.Tư
84745
97560
41986
55714
31432
44739
87973
05283
03330
50893
39629
41448
08813
26260
G.Ba
13529
14437
49291
89394
G.Nhì
76009
57621
G.Nhất
46458
98481
ĐẶC BIỆT
063642
120125
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 10/09/2023
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
34
78
20
G.Bảy
115
787
873
G.Sáu
8561
6810
9211
7106
9428
0892
1788
8417
8435
G.Năm
7442
7363
3413
G.Tư
03364
06938
21028
99507
62872
69064
61274
31304
52824
90054
04672
89829
82643
96567
17298
54207
14837
09200
02833
70265
61615
G.Ba
77292
36754
41258
55604
65371
95959
G.Nhì
22605
29176
04503
G.Nhất
99027
77165
32354
ĐẶC BIỆT
643539
321036
936350
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 09/09/2023
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
09
44
86
G.Bảy
382
309
558
G.Sáu
8140
9089
0659
8112
6386
5812
7515
3948
3907
G.Năm
7796
4530
2035
G.Tư
85017
39955
02158
23970
54350
57573
40646
90019
04240
69239
21379
34585
41281
30409
49413
53069
52402
08826
83142
50879
23030
G.Ba
30066
33828
62323
28390
86963
79370
G.Nhì
52250
63837
25851
G.Nhất
61910
67428
60344
ĐẶC BIỆT
918974
060511
929614
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 08/09/2023
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
08
15
G.Bảy
001
023
G.Sáu
7229
3341
2037
8898
4989
8638
G.Năm
9793
4424
G.Tư
58692
94016
95321
28191
64951
39615
74720
94915
20661
01377
07814
03507
14922
08964
G.Ba
05375
12052
45706
55959
G.Nhì
18019
59376
G.Nhất
77481
69680
ĐẶC BIỆT
370625
759041