Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 22/09/2023

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 21/09/2023
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
55
65
89
G.Bảy
262
333
724
G.Sáu
0256
1707
7169
0024
5510
5496
2599
3127
2581
G.Năm
8590
0824
7830
G.Tư
02686
10945
15940
93754
79168
95848
63621
07930
56015
29190
19305
68824
38052
47209
34488
23216
65222
17328
34286
91712
67956
G.Ba
85833
74034
52224
34788
72839
51792
G.Nhì
84007
71404
35178
G.Nhất
90381
32969
59076
ĐẶC BIỆT
334862
381443
038430
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 20/09/2023
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
80
49
G.Bảy
740
398
G.Sáu
9762
2221
4682
9920
9610
8989
G.Năm
4512
6078
G.Tư
15417
77750
28362
46977
32229
94541
73173
83805
51621
30737
40360
78898
52869
47736
G.Ba
98476
53126
89472
25303
G.Nhì
09040
45585
G.Nhất
16434
97446
ĐẶC BIỆT
448744
221985
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 19/09/2023
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
30
14
G.Bảy
397
692
G.Sáu
8467
0717
0105
8986
5898
8525
G.Năm
5771
5219
G.Tư
95976
90927
10063
01499
64228
50806
12533
83437
20313
72096
52204
42765
70978
98148
G.Ba
50524
36990
52484
09279
G.Nhì
23710
39549
G.Nhất
42118
96021
ĐẶC BIỆT
998389
629643
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 18/09/2023
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
38
27
G.Bảy
296
126
G.Sáu
4423
3251
2795
4985
6976
9871
G.Năm
2418
9685
G.Tư
72285
45663
27986
10928
33681
98615
83249
09296
87407
04384
90542
29756
81818
35182
G.Ba
03549
00582
32955
70010
G.Nhì
18167
78620
G.Nhất
07816
16671
ĐẶC BIỆT
805515
612558
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 17/09/2023
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
06
04
22
G.Bảy
606
336
071
G.Sáu
8903
3533
7844
3633
2647
5948
4152
2429
5621
G.Năm
7558
5009
1398
G.Tư
70285
05025
72220
96004
65975
82336
22875
07393
11521
80577
39484
00465
20487
87592
02819
84047
59247
01352
11978
34597
58100
G.Ba
42661
04833
54129
21534
94867
03750
G.Nhì
02030
67953
73129
G.Nhất
36506
50028
61640
ĐẶC BIỆT
179674
025671
276788
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 16/09/2023
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
86
16
89
G.Bảy
020
200
646
G.Sáu
1542
6637
2992
4518
7801
1495
4241
4417
7421
G.Năm
4720
1539
3951
G.Tư
26132
46276
96917
50111
00093
36550
56388
68126
02364
71580
38384
64167
18975
26707
88472
42275
05567
85957
31142
21634
32527
G.Ba
12524
61371
97045
57814
72652
73586
G.Nhì
28551
41987
84633
G.Nhất
33597
50382
74632
ĐẶC BIỆT
581201
284830
835555