Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 05/10/2023

🟢 XSMT

Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 04/10/2023
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
46
56
G.Bảy
590
423
G.Sáu
5363
3909
5240
2168
0828
9555
G.Năm
0601
6893
G.Tư
78359
39173
86087
99700
51954
07311
65799
64510
56390
13267
45085
75125
21105
62759
G.Ba
15304
37580
31078
20393
G.Nhì
92658
33893
G.Nhất
93437
23661
ĐẶC BIỆT
962164
842358
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 03/10/2023
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
01
25
G.Bảy
727
529
G.Sáu
2982
3702
0041
3545
3631
6482
G.Năm
2988
1183
G.Tư
68494
12176
68561
19386
67786
22407
31916
21934
62826
83101
28299
40466
07208
30698
G.Ba
38439
38974
85441
42070
G.Nhì
53714
90053
G.Nhất
75037
16035
ĐẶC BIỆT
972088
961750
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 02/10/2023
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
17
13
G.Bảy
720
758
G.Sáu
1653
8304
2497
7491
6310
4206
G.Năm
1651
0111
G.Tư
12753
64006
91595
14694
45564
54706
99891
36581
28070
77733
01046
08676
42927
19293
G.Ba
17387
32002
02392
40506
G.Nhì
39905
22524
G.Nhất
81439
06129
ĐẶC BIỆT
008967
022083
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 01/10/2023
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
46
65
97
G.Bảy
105
493
841
G.Sáu
0123
6417
3535
1659
6257
1209
1867
3645
0309
G.Năm
5411
9769
5229
G.Tư
82073
95940
39894
36842
46621
51903
15594
92250
71236
80778
30095
47629
74643
37739
19461
97828
92320
61721
90356
49959
68737
G.Ba
77334
25044
04701
46251
98972
59878
G.Nhì
75749
45150
29338
G.Nhất
57908
74958
90208
ĐẶC BIỆT
836329
331524
417218
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 30/09/2023
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
31
26
50
G.Bảy
480
693
224
G.Sáu
6050
9114
6477
4704
0293
3529
1116
5476
4499
G.Năm
9968
1171
8112
G.Tư
69097
06872
20943
62944
15420
91408
93734
11956
41539
31018
18191
09602
04760
38636
59081
26073
07699
61936
49240
74890
76426
G.Ba
33101
58476
12920
26543
70173
95467
G.Nhì
06395
97562
03818
G.Nhất
08480
17334
78566
ĐẶC BIỆT
430160
724308
590479
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 29/09/2023
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
19
00
G.Bảy
826
848
G.Sáu
1753
5524
5502
5827
5595
7194
G.Năm
9301
4578
G.Tư
14857
02557
73092
63648
04121
43862
26392
05658
85428
13985
41537
10366
17606
70618
G.Ba
87107
31658
97214
38009
G.Nhì
21176
83765
G.Nhất
18419
20929
ĐẶC BIỆT
007924
987446