Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 10/10/2023

🟢 XSMT

Đắk Lắk, Quảng Nam
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 09/10/2023
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
38
65
G.Bảy
815
766
G.Sáu
5374
3347
6093
7992
6022
4730
G.Năm
6080
5742
G.Tư
16467
34607
12520
07968
74177
25842
30116
13348
81248
61787
19015
85208
36001
68655
G.Ba
17697
62571
53224
35102
G.Nhì
02023
13387
G.Nhất
19494
90121
ĐẶC BIỆT
400518
786981
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 08/10/2023
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
65
45
65
G.Bảy
960
416
255
G.Sáu
7717
1723
3581
6789
8668
3604
3585
7370
4062
G.Năm
0954
3950
2195
G.Tư
51000
46995
69892
33839
20446
08213
61174
90194
35404
17540
76328
68621
36726
77673
03514
88419
17221
78331
87167
61796
66330
G.Ba
32510
59363
65769
44077
50532
32381
G.Nhì
77700
75915
51090
G.Nhất
39668
03110
36268
ĐẶC BIỆT
848549
199151
249660
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 07/10/2023
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
14
09
85
G.Bảy
217
818
202
G.Sáu
1160
2113
1162
3069
6648
4081
2562
3791
2625
G.Năm
2747
8503
5032
G.Tư
65395
92711
85592
61274
52678
72211
71705
24256
25472
23358
68450
79514
77363
56782
11153
45564
98049
57858
53649
38618
77688
G.Ba
97849
57588
61480
53755
71288
67968
G.Nhì
54763
43556
06109
G.Nhất
56736
13671
18773
ĐẶC BIỆT
532851
607121
214554
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 06/10/2023
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
55
98
G.Bảy
338
986
G.Sáu
5931
1713
1962
9411
3918
9465
G.Năm
8443
5844
G.Tư
20292
34170
93679
54470
10709
71529
81899
44744
31742
81710
87520
94195
37463
28319
G.Ba
43968
71426
48187
88120
G.Nhì
27405
36661
G.Nhất
17912
64883
ĐẶC BIỆT
061333
434602
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 05/10/2023
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
75
95
94
G.Bảy
104
396
672
G.Sáu
1110
8520
2337
1856
1826
5189
5131
9634
1635
G.Năm
8924
4277
7192
G.Tư
16462
70830
20751
59357
08450
01784
46382
53341
33407
16114
95973
17150
08882
03330
51692
52495
19618
50219
59907
74006
75786
G.Ba
74532
29387
13343
76945
21934
01456
G.Nhì
03387
47223
12282
G.Nhất
68907
24619
69468
ĐẶC BIỆT
591234
661493
671010
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 04/10/2023
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
46
56
G.Bảy
590
423
G.Sáu
5363
3909
5240
2168
0828
9555
G.Năm
0601
6893
G.Tư
78359
39173
86087
99700
51954
07311
65799
64510
56390
13267
45085
75125
21105
62759
G.Ba
15304
37580
31078
20393
G.Nhì
92658
33893
G.Nhất
93437
23661
ĐẶC BIỆT
962164
842358