Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 13/10/2023

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 12/10/2023
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
48
92
38
G.Bảy
588
181
641
G.Sáu
8530
5843
9148
5747
0774
7902
9390
3204
0332
G.Năm
2209
4368
8463
G.Tư
68741
38798
83284
42753
41829
34132
33869
16065
37960
58841
51165
54059
12415
94004
71917
60983
67932
41601
36578
66018
67783
G.Ba
72167
83569
65254
23249
35235
34105
G.Nhì
20935
94685
41928
G.Nhất
06277
79141
65035
ĐẶC BIỆT
875722
145342
029344
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 11/10/2023
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
14
08
G.Bảy
095
867
G.Sáu
6007
9448
2539
3524
0510
3139
G.Năm
2955
1653
G.Tư
53035
51062
71579
26923
43646
56888
55227
42657
43178
46598
15429
86313
63495
55031
G.Ba
14168
16682
55075
98996
G.Nhì
11517
94280
G.Nhất
09625
93878
ĐẶC BIỆT
015713
413689
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 10/10/2023
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
31
75
G.Bảy
703
832
G.Sáu
5233
3768
0345
6155
0022
7526
G.Năm
5556
6827
G.Tư
72668
78384
56815
24332
25146
80041
75409
98134
42057
54930
88879
25924
46982
87998
G.Ba
45205
33048
06623
80677
G.Nhì
68867
26706
G.Nhất
47767
49737
ĐẶC BIỆT
446469
532389
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 09/10/2023
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
38
65
G.Bảy
815
766
G.Sáu
5374
3347
6093
7992
6022
4730
G.Năm
6080
5742
G.Tư
16467
34607
12520
07968
74177
25842
30116
13348
81248
61787
19015
85208
36001
68655
G.Ba
17697
62571
53224
35102
G.Nhì
02023
13387
G.Nhất
19494
90121
ĐẶC BIỆT
400518
786981
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 08/10/2023
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
65
45
65
G.Bảy
960
416
255
G.Sáu
7717
1723
3581
6789
8668
3604
3585
7370
4062
G.Năm
0954
3950
2195
G.Tư
51000
46995
69892
33839
20446
08213
61174
90194
35404
17540
76328
68621
36726
77673
03514
88419
17221
78331
87167
61796
66330
G.Ba
32510
59363
65769
44077
50532
32381
G.Nhì
77700
75915
51090
G.Nhất
39668
03110
36268
ĐẶC BIỆT
848549
199151
249660
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 07/10/2023
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
14
09
85
G.Bảy
217
818
202
G.Sáu
1160
2113
1162
3069
6648
4081
2562
3791
2625
G.Năm
2747
8503
5032
G.Tư
65395
92711
85592
61274
52678
72211
71705
24256
25472
23358
68450
79514
77363
56782
11153
45564
98049
57858
53649
38618
77688
G.Ba
97849
57588
61480
53755
71288
67968
G.Nhì
54763
43556
06109
G.Nhất
56736
13671
18773
ĐẶC BIỆT
532851
607121
214554