Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 20/10/2023

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 19/10/2023
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
14
90
81
G.Bảy
690
856
797
G.Sáu
8305
7341
2293
3150
3100
6434
4963
7720
8494
G.Năm
5513
4704
7853
G.Tư
80987
79763
72633
38287
92346
01732
16194
55313
82866
54217
74628
25188
44748
73531
98970
25691
11109
53400
15435
18355
85747
G.Ba
89896
33176
63742
06814
36948
88913
G.Nhì
45072
79661
31227
G.Nhất
50920
87017
11639
ĐẶC BIỆT
797206
490832
334240
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 18/10/2023
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
67
53
G.Bảy
168
455
G.Sáu
8959
7800
6419
8271
2242
1261
G.Năm
9607
2464
G.Tư
38137
48329
68225
39756
21412
92064
39729
32060
85228
91619
13739
52228
95183
55615
G.Ba
52193
25714
81033
13086
G.Nhì
84157
05328
G.Nhất
58422
63134
ĐẶC BIỆT
522700
706466
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 17/10/2023
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
12
43
G.Bảy
309
962
G.Sáu
9258
6255
5563
3056
8070
2574
G.Năm
4136
9503
G.Tư
67892
52032
40085
08577
38496
37921
07096
42439
04475
75237
42870
25716
24150
19149
G.Ba
20881
21125
32246
48155
G.Nhì
03276
46858
G.Nhất
55893
69813
ĐẶC BIỆT
441627
587779
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 16/10/2023
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
29
08
G.Bảy
930
802
G.Sáu
3528
2088
8900
0690
5401
6544
G.Năm
0571
4626
G.Tư
04445
98261
97219
34640
31248
06135
04221
99511
13693
78138
64900
74975
98688
09542
G.Ba
96928
07098
07150
73071
G.Nhì
10458
75591
G.Nhất
50633
21416
ĐẶC BIỆT
688565
784945
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 15/10/2023
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
06
69
11
G.Bảy
081
344
724
G.Sáu
0607
1056
0885
5528
1581
7341
9790
7825
9902
G.Năm
9389
8634
4715
G.Tư
87559
31035
07048
11008
27042
06465
12603
62557
28943
81599
58933
02295
79485
60773
26936
42857
30012
86684
06357
48759
83981
G.Ba
53238
07138
04292
81874
55416
01323
G.Nhì
23820
96168
28146
G.Nhất
32021
29847
68283
ĐẶC BIỆT
668298
887031
116703
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 14/10/2023
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
25
86
38
G.Bảy
324
413
297
G.Sáu
6291
2329
4614
2038
2741
3849
9859
9194
0931
G.Năm
7569
7911
5185
G.Tư
33964
03870
47531
74461
72869
41772
98778
17357
89159
64904
87084
71984
84057
75477
98793
12703
13469
39072
12954
81638
36978
G.Ba
16566
52955
75065
55235
23272
81266
G.Nhì
73939
75068
81944
G.Nhất
60363
93795
11708
ĐẶC BIỆT
336771
665621
069366