Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 26/10/2023

🟢 XSMT

Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 25/10/2023
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
66
55
G.Bảy
915
432
G.Sáu
3145
0254
3095
3710
8997
6942
G.Năm
5390
4096
G.Tư
78540
74227
60028
54115
01418
87214
27326
44576
42936
19586
32393
14706
10283
56885
G.Ba
44191
06840
12765
62050
G.Nhì
33285
46481
G.Nhất
83692
01001
ĐẶC BIỆT
897507
888377
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 24/10/2023
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
18
22
G.Bảy
996
551
G.Sáu
3659
9686
8606
5132
8719
7248
G.Năm
8149
7798
G.Tư
01046
27437
37779
37705
03144
62298
95192
27129
01411
34912
83947
89857
66209
84173
G.Ba
17471
97662
59518
95010
G.Nhì
27409
92973
G.Nhất
66791
69728
ĐẶC BIỆT
421923
076240
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 23/10/2023
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
23
16
G.Bảy
010
635
G.Sáu
7686
9191
8427
8568
8279
1099
G.Năm
8938
5625
G.Tư
57333
24760
06688
19708
82123
15461
51049
11279
57646
01615
62561
29612
02365
67819
G.Ba
03898
95730
32609
93235
G.Nhì
42692
57162
G.Nhất
22647
29318
ĐẶC BIỆT
145778
022287
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 22/10/2023
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
33
40
83
G.Bảy
369
899
903
G.Sáu
2470
3312
2545
4702
9228
9249
8680
3639
9458
G.Năm
5761
5058
7402
G.Tư
66672
79614
73276
24675
47930
68750
12677
62410
02597
35940
70072
62358
03410
40388
81449
16073
60865
11470
17288
78273
84473
G.Ba
20569
16065
68010
48626
82647
45688
G.Nhì
38695
93948
61978
G.Nhất
10296
46648
20006
ĐẶC BIỆT
529260
299807
307437
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 21/10/2023
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
84
71
03
G.Bảy
938
711
498
G.Sáu
9013
7015
0445
2651
2766
3140
9363
9108
1795
G.Năm
4678
9754
6990
G.Tư
83485
05541
63857
40386
51287
55588
03954
24805
93292
24416
20975
47036
09958
05187
37977
76810
86634
83816
54368
06689
19518
G.Ba
48084
27688
21196
62787
66093
10496
G.Nhì
03833
30175
69765
G.Nhất
81767
34248
52071
ĐẶC BIỆT
091459
811076
581409
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 20/10/2023
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
91
23
G.Bảy
298
909
G.Sáu
0265
1448
2726
3398
1803
0342
G.Năm
8413
6374
G.Tư
62991
64530
89227
17026
12546
11378
00940
47223
37703
41888
58991
87594
88027
79466
G.Ba
06754
34558
86814
80049
G.Nhì
89650
12463
G.Nhất
21815
56260
ĐẶC BIỆT
972975
133103