Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 05/11/2023

🟢 XSMT

Kon Tum, Huế, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 04/11/2023
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
83
12
73
G.Bảy
692
415
254
G.Sáu
5366
1800
6149
9967
7160
5779
2390
8271
7893
G.Năm
6098
0590
1089
G.Tư
36744
56878
37037
00014
76461
01739
51350
05881
16773
17365
55296
62249
88615
66863
46691
81359
15132
35600
02715
08771
79917
G.Ba
08627
17074
40291
62873
28098
74840
G.Nhì
12239
32142
70379
G.Nhất
60224
92566
45239
ĐẶC BIỆT
605606
188544
498917
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 03/11/2023
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
21
29
G.Bảy
390
462
G.Sáu
6866
2789
3577
5047
5268
7271
G.Năm
7860
5929
G.Tư
04325
04189
23731
76191
47034
63805
46631
18095
76088
90005
22925
43829
70639
73215
G.Ba
31462
75749
49053
09210
G.Nhì
05889
72188
G.Nhất
10173
31696
ĐẶC BIỆT
851265
659770
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 02/11/2023
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
75
49
89
G.Bảy
007
883
912
G.Sáu
0089
0229
8044
6937
2640
2039
7891
2539
5494
G.Năm
3969
5774
2516
G.Tư
53638
20097
96611
14817
66097
92055
92625
97168
17715
66253
65116
81630
98720
87214
43729
35624
68174
85307
54352
26364
16988
G.Ba
23694
17712
36002
94846
72105
88213
G.Nhì
01401
10554
89310
G.Nhất
79029
75250
28603
ĐẶC BIỆT
943306
434240
652366
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 01/11/2023
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
22
28
G.Bảy
707
988
G.Sáu
3773
7265
5007
9327
3515
9463
G.Năm
1016
7203
G.Tư
54974
30969
36332
16734
13128
36993
80659
25387
05282
78109
32083
55964
05699
38720
G.Ba
91123
38570
80349
84363
G.Nhì
75615
29404
G.Nhất
79937
17658
ĐẶC BIỆT
393193
951961
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 31/10/2023
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
20
43
G.Bảy
033
266
G.Sáu
8442
7558
0778
3827
0315
9661
G.Năm
6471
4812
G.Tư
50252
47256
30490
29515
08384
17667
70802
45928
16449
59817
26505
12662
23099
99842
G.Ba
91130
54623
65440
95494
G.Nhì
79411
07055
G.Nhất
11131
94502
ĐẶC BIỆT
595549
539582
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 30/10/2023
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
07
28
G.Bảy
114
518
G.Sáu
5339
3091
9138
8893
8897
3701
G.Năm
4037
1890
G.Tư
64416
82442
05134
18047
76002
46963
91095
73532
64612
43399
16125
99526
75569
22933
G.Ba
19236
61513
11423
65990
G.Nhì
49330
71433
G.Nhất
65308
55069
ĐẶC BIỆT
400243
536532