Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 10/11/2023

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 09/11/2023
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
32
97
93
G.Bảy
034
362
750
G.Sáu
2616
5091
9712
0955
1227
9473
3984
2966
5223
G.Năm
1219
2562
6042
G.Tư
21718
53878
68409
54187
51686
74765
67615
38939
97098
67091
03530
01486
64010
12405
81652
68286
15559
96191
02410
42351
31995
G.Ba
73452
42091
46343
70060
14806
21096
G.Nhì
57712
56792
55604
G.Nhất
59677
02861
46311
ĐẶC BIỆT
393574
130076
796730
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 08/11/2023
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
76
26
G.Bảy
670
047
G.Sáu
7915
0131
6588
2454
6288
6128
G.Năm
4894
6126
G.Tư
31426
15388
72054
90756
93054
26584
42446
79717
54027
95805
38620
40015
49049
77312
G.Ba
53032
40224
28398
38250
G.Nhì
88644
62786
G.Nhất
28926
63154
ĐẶC BIỆT
393019
132963
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 07/11/2023
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
32
51
G.Bảy
370
009
G.Sáu
2610
0293
5064
3677
0470
5415
G.Năm
7361
5371
G.Tư
57634
30103
12796
92189
14305
21446
16782
23087
04425
44307
34222
07629
12551
32341
G.Ba
13108
50575
77131
29641
G.Nhì
29245
09957
G.Nhất
01070
25067
ĐẶC BIỆT
538932
902182
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 06/11/2023
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
70
39
G.Bảy
173
277
G.Sáu
9329
6903
1528
8339
2090
5302
G.Năm
7989
0425
G.Tư
38619
57972
66599
45012
07937
10262
42825
91264
35908
15656
16991
44081
78450
35198
G.Ba
23963
94521
44249
82003
G.Nhì
23500
09128
G.Nhất
53107
16214
ĐẶC BIỆT
372081
451974
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 05/11/2023
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
17
15
06
G.Bảy
357
791
674
G.Sáu
3458
4510
9694
7318
8238
5633
9019
6046
7742
G.Năm
1484
5363
9896
G.Tư
25723
80056
37254
14719
87953
55665
95339
23876
33024
96844
30716
26730
12374
92763
30571
31299
17022
30211
02267
83484
28092
G.Ba
95368
52624
57023
89302
93693
77085
G.Nhì
38536
49806
58839
G.Nhất
25085
83778
22128
ĐẶC BIỆT
399236
802913
508714
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 04/11/2023
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
83
12
73
G.Bảy
692
415
254
G.Sáu
5366
1800
6149
9967
7160
5779
2390
8271
7893
G.Năm
6098
0590
1089
G.Tư
36744
56878
37037
00014
76461
01739
51350
05881
16773
17365
55296
62249
88615
66863
46691
81359
15132
35600
02715
08771
79917
G.Ba
08627
17074
40291
62873
28098
74840
G.Nhì
12239
32142
70379
G.Nhất
60224
92566
45239
ĐẶC BIỆT
605606
188544
498917